screenland

[Mỹ]/ˈskriːnlænd/
[Anh]/ˈskriːnˌlænd/

Dịch

n. ngành công nghiệp điện ảnh; lĩnh vực của điện ảnh
Word Forms
số nhiềuscreenlands

Cụm từ & Cách kết hợp

screenland dreams

ước mơ về vùng đất màn ảnh

screenland magic

ma thuật của vùng đất màn ảnh

screenland stars

ngôi sao của vùng đất màn ảnh

screenland stories

những câu chuyện về vùng đất màn ảnh

screenland adventures

những cuộc phiêu lưu ở vùng đất màn ảnh

screenland legends

truyền thuyết về vùng đất màn ảnh

screenland classics

những tác phẩm kinh điển của vùng đất màn ảnh

screenland moments

những khoảnh khắc của vùng đất màn ảnh

screenland experiences

những trải nghiệm ở vùng đất màn ảnh

screenland culture

văn hóa của vùng đất màn ảnh

Câu ví dụ

screenland is known for its vibrant film festivals.

screenland nổi tiếng với các liên hoan phim sôi động.

many aspiring actors dream of making it big in screenland.

nhiều diễn viên đầy tham vọng mơ ước thành công lớn ở screenland.

screenland offers a unique blend of culture and entertainment.

screenland mang đến sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa và giải trí.

tourists flock to screenland to experience the glitz of hollywood.

khách du lịch đổ về screenland để trải nghiệm sự lộng lẫy của hollywood.

screenland has produced some of the greatest films in history.

screenland đã sản xuất ra một số bộ phim hay nhất trong lịch sử.

the streets of screenland are lined with famous studios.

những con phố của screenland được trải dài với những phim trường nổi tiếng.

screenland continues to shape the future of cinema.

screenland tiếp tục định hình tương lai của điện ảnh.

many filmmakers aspire to showcase their work in screenland.

nhiều nhà làm phim khao khát được giới thiệu tác phẩm của họ tại screenland.

screenland is a hub for creativity and innovation in the film industry.

screenland là trung tâm của sự sáng tạo và đổi mới trong ngành công nghiệp điện ảnh.

living in screenland means being surrounded by artistic inspiration.

sống ở screenland có nghĩa là được bao quanh bởi sự truyền cảm hứng nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay