screwtop

[Mỹ]/ˈskruːtɒp/
[Anh]/ˈskruːtɑːp/

Dịch

n. nắp vặn; vật chứa có lỗ xoắn
adj. (của chai, lọ) có nắp vặn
Các dạng của từ
số nhiềuscrewtops

Cụm từ & Cách kết hợp

screwtop bottle

lọ nắp vặn

screwtop jar

lọ nắp vặn

screwtop wine

rượu nắp vặn

screwtop lid

nắp vặn

screwtop cap

nắp vặn

screwtop container

chai nắp vặn

screwtop tube

ống nắp vặn

screwtop closure

phần nắp vặn

screwtop flask

lọ nắp vặn

screwtop canister

hộp nắp vặn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay