| số nhiều | scrims |
scrim fabric
vải scrim
scrim curtain
rèm scrim
scrim support
giá đỡ scrim
scrim wall
tường scrim
scrim material
vật liệu scrim
scrim screen
màn scrim
scrim netting
lưới scrim
scrim mesh
vải lưới scrim
scrim panel
tấm scrim
scrim design
thiết kế scrim
the team used a scrim to practice their plays.
đội đã sử dụng một trận đấu tập để luyện tập các chiến thuật của họ.
make sure to set up the scrim before the game starts.
hãy chắc chắn thiết lập trận đấu tập trước khi trò chơi bắt đầu.
during the scrim, the players focused on teamwork.
trong trận đấu tập, người chơi tập trung vào tinh thần đồng đội.
the coach called for a scrim to evaluate the new strategies.
huấn luyện viên đã yêu cầu một trận đấu tập để đánh giá các chiến lược mới.
they decided to hold a scrim against a rival team.
họ quyết định tổ chức một trận đấu tập với một đội đối thủ.
the scrim was intense, with both teams giving their best.
trận đấu tập rất căng thẳng, cả hai đội đều cố gắng hết sức.
after the scrim, they reviewed the footage for improvement.
sau trận đấu tập, họ xem lại các đoạn phim để cải thiện.
he learned a lot from participating in the scrim.
anh ấy đã học được rất nhiều điều từ việc tham gia trận đấu tập.
the scrim helped them identify their weaknesses.
trận đấu tập giúp họ xác định điểm yếu của mình.
players were excited to join the scrim scheduled for saturday.
người chơi rất hào hứng tham gia trận đấu tập được lên lịch vào thứ bảy.
scrim fabric
vải scrim
scrim curtain
rèm scrim
scrim support
giá đỡ scrim
scrim wall
tường scrim
scrim material
vật liệu scrim
scrim screen
màn scrim
scrim netting
lưới scrim
scrim mesh
vải lưới scrim
scrim panel
tấm scrim
scrim design
thiết kế scrim
the team used a scrim to practice their plays.
đội đã sử dụng một trận đấu tập để luyện tập các chiến thuật của họ.
make sure to set up the scrim before the game starts.
hãy chắc chắn thiết lập trận đấu tập trước khi trò chơi bắt đầu.
during the scrim, the players focused on teamwork.
trong trận đấu tập, người chơi tập trung vào tinh thần đồng đội.
the coach called for a scrim to evaluate the new strategies.
huấn luyện viên đã yêu cầu một trận đấu tập để đánh giá các chiến lược mới.
they decided to hold a scrim against a rival team.
họ quyết định tổ chức một trận đấu tập với một đội đối thủ.
the scrim was intense, with both teams giving their best.
trận đấu tập rất căng thẳng, cả hai đội đều cố gắng hết sức.
after the scrim, they reviewed the footage for improvement.
sau trận đấu tập, họ xem lại các đoạn phim để cải thiện.
he learned a lot from participating in the scrim.
anh ấy đã học được rất nhiều điều từ việc tham gia trận đấu tập.
the scrim helped them identify their weaknesses.
trận đấu tập giúp họ xác định điểm yếu của mình.
players were excited to join the scrim scheduled for saturday.
người chơi rất hào hứng tham gia trận đấu tập được lên lịch vào thứ bảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay