scrimshaws

[US]/ˈskrɪmʃɔː/
[UK]/ˈskrɪmʃɔː/
Frequency: Very High

Translation

v. tạo ra các tác phẩm điêu khắc trang trí trên xương cá voi hoặc vỏ sò
n. các tác phẩm điêu khắc trang trí được thực hiện trên xương cá voi hoặc vỏ sò; nghệ thuật điêu khắc trên vỏ sò

Phrases & Collocations

scrimshaw art

nghệ thuật khắc sừng

scrimshaw pieces

các tác phẩm khắc sừng

scrimshaw collection

bộ sưu tập khắc sừng

scrimshaw crafts

thủ công khắc sừng

scrimshaw designs

thiết kế khắc sừng

scrimshaw history

lịch sử khắc sừng

scrimshaw techniques

kỹ thuật khắc sừng

scrimshaw artists

các nghệ sĩ khắc sừng

scrimshaw items

các món đồ khắc sừng

scrimshaw workshop

xưởng khắc sừng

Example Sentences

he has a unique talent for scrimshaw.

anh ấy có một tài năng độc đáo với scrimshaw.

scrimshaw art often depicts nautical themes.

nghệ thuật scrimshaw thường mô tả các chủ đề hàng hải.

she collects antique scrimshaw pieces.

cô ấy sưu tầm các tác phẩm scrimshaw cổ.

scrimshaw can be a beautiful form of expression.

scrimshaw có thể là một hình thức thể hiện đẹp đẽ.

he learned the art of scrimshaw from his grandfather.

anh ấy đã học nghệ thuật scrimshaw từ ông nội của mình.

many sailors practiced scrimshaw during long voyages.

nhiều thủy thủ đã thực hành scrimshaw trong những chuyến đi dài.

scrimshaw pieces are often highly valued by collectors.

các tác phẩm scrimshaw thường được những người sưu tập đánh giá cao.

he displayed his scrimshaw collection proudly.

anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập scrimshaw của mình.

scrimshaw requires patience and precision.

scrimshaw đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

she admires the intricate designs of scrimshaw.

cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của scrimshaw.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now