scrimshaw art
nghệ thuật khắc sừng
scrimshaw pieces
các tác phẩm khắc sừng
scrimshaw collection
bộ sưu tập khắc sừng
scrimshaw crafts
thủ công khắc sừng
scrimshaw designs
thiết kế khắc sừng
scrimshaw history
lịch sử khắc sừng
scrimshaw techniques
kỹ thuật khắc sừng
scrimshaw artists
các nghệ sĩ khắc sừng
scrimshaw items
các món đồ khắc sừng
scrimshaw workshop
xưởng khắc sừng
he has a unique talent for scrimshaw.
anh ấy có một tài năng độc đáo với scrimshaw.
scrimshaw art often depicts nautical themes.
nghệ thuật scrimshaw thường mô tả các chủ đề hàng hải.
she collects antique scrimshaw pieces.
cô ấy sưu tầm các tác phẩm scrimshaw cổ.
scrimshaw can be a beautiful form of expression.
scrimshaw có thể là một hình thức thể hiện đẹp đẽ.
he learned the art of scrimshaw from his grandfather.
anh ấy đã học nghệ thuật scrimshaw từ ông nội của mình.
many sailors practiced scrimshaw during long voyages.
nhiều thủy thủ đã thực hành scrimshaw trong những chuyến đi dài.
scrimshaw pieces are often highly valued by collectors.
các tác phẩm scrimshaw thường được những người sưu tập đánh giá cao.
he displayed his scrimshaw collection proudly.
anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập scrimshaw của mình.
scrimshaw requires patience and precision.
scrimshaw đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
she admires the intricate designs of scrimshaw.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của scrimshaw.
scrimshaw art
nghệ thuật khắc sừng
scrimshaw pieces
các tác phẩm khắc sừng
scrimshaw collection
bộ sưu tập khắc sừng
scrimshaw crafts
thủ công khắc sừng
scrimshaw designs
thiết kế khắc sừng
scrimshaw history
lịch sử khắc sừng
scrimshaw techniques
kỹ thuật khắc sừng
scrimshaw artists
các nghệ sĩ khắc sừng
scrimshaw items
các món đồ khắc sừng
scrimshaw workshop
xưởng khắc sừng
he has a unique talent for scrimshaw.
anh ấy có một tài năng độc đáo với scrimshaw.
scrimshaw art often depicts nautical themes.
nghệ thuật scrimshaw thường mô tả các chủ đề hàng hải.
she collects antique scrimshaw pieces.
cô ấy sưu tầm các tác phẩm scrimshaw cổ.
scrimshaw can be a beautiful form of expression.
scrimshaw có thể là một hình thức thể hiện đẹp đẽ.
he learned the art of scrimshaw from his grandfather.
anh ấy đã học nghệ thuật scrimshaw từ ông nội của mình.
many sailors practiced scrimshaw during long voyages.
nhiều thủy thủ đã thực hành scrimshaw trong những chuyến đi dài.
scrimshaw pieces are often highly valued by collectors.
các tác phẩm scrimshaw thường được những người sưu tập đánh giá cao.
he displayed his scrimshaw collection proudly.
anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập scrimshaw của mình.
scrimshaw requires patience and precision.
scrimshaw đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
she admires the intricate designs of scrimshaw.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của scrimshaw.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now