scrubbiness

[Mỹ]//ˈskrʌb.i.nəs//
[Anh]//ˈskrʌb.i.nəs//

Dịch

n.Sự mọc rậm rạp; tình trạng lộn xộn hoặc hoang sơ.
Word Forms
số nhiềuscrubbinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the scrubbiness

sự cằn cỗi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay