scrummed

[Mỹ]/skrʌm/
[Anh]/skrʌm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đám đông người hỗn loạn; một cuộc chiến đồng thời để giành bóng trong rugby
vi. tham gia vào một cuộc chiến đồng thời để giành bóng trong rugby
vt. ném (bóng) để bắt đầu một cuộc chiến đồng thời cho bóng trong rugby

Câu ví dụ

there was quite a scrum of people at the bar.

Có một đám đông chen chúc tại quầy bar.

he used to be a very nippy scrum half.

Anh ta từng là một người đá phạt nhanh nhẹn.

the Irish scrum has been as solid as a rock.

Đội hình scrum của Ireland đã vững chắc như đá.

Foot Up - an offense where a hooker brings his foot into the scrum's tunnel before the ball is fed by the scrumhalf.

Foot Up - một hành vi vi phạm trong đó một người chơi vị trí tiền đạo đưa chân vào đường hầm của scrum trước khi bóng được đưa vào bởi scrumhalf.

The team used scrum methodology to manage their project.

Đội ngũ đã sử dụng phương pháp scrum để quản lý dự án của họ.

During the scrum meeting, everyone provided updates on their tasks.

Trong cuộc họp scrum, mọi người đều cung cấp thông tin cập nhật về nhiệm vụ của họ.

The scrum master is responsible for facilitating the team's progress.

Người quản lý scrum chịu trách nhiệm tạo điều kiện cho tiến độ của nhóm.

Scrum helps teams collaborate and communicate effectively.

Scrum giúp các nhóm cộng tác và giao tiếp hiệu quả.

The product owner plays a key role in the scrum framework.

Chủ sở hữu sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong khung scrum.

Scrum emphasizes iterative development and continuous improvement.

Scrum nhấn mạnh sự phát triển lặp đi lặp lại và cải tiến liên tục.

The scrum team works together to achieve the sprint goals.

Đội scrum làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu sprint.

Scrum ceremonies include sprint planning, daily stand-ups, and sprint reviews.

Các nghi lễ scrum bao gồm lập kế hoạch sprint, họp hàng ngày và đánh giá sprint.

The development team self-organizes during the scrum process.

Đội ngũ phát triển tự tổ chức trong quá trình scrum.

Scrum promotes transparency, inspection, and adaptation.

Scrum thúc đẩy tính minh bạch, kiểm tra và thích ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay