scrumpy

[Mỹ]/'skrʌmpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu táo mạnh được sản xuất ở tây nam nước Anh
Word Forms
số nhiềuscrumpies

Câu ví dụ

Scrumpy type ciders are less likely to have been fined.

Các loại cider kiểu scrumpy ít có khả năng được lọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay