scrupulousness in ethics
tính cẩn trọng về mặt đạo đức
scrupulousness in work
tính cẩn trọng trong công việc
scrupulousness of detail
tính cẩn trọng trong chi tiết
scrupulousness in judgment
tính cẩn trọng trong đánh giá
scrupulousness in reporting
tính cẩn trọng trong báo cáo
scrupulousness in research
tính cẩn trọng trong nghiên cứu
scrupulousness of conduct
tính cẩn trọng trong hành vi
scrupulousness to rules
tính cẩn trọng đối với các quy tắc
scrupulousness of standards
tính cẩn trọng về các tiêu chuẩn
scrupulousness in compliance
tính cẩn trọng trong tuân thủ
her scrupulousness in editing the manuscript was commendable.
sự cẩn trọng và tỉ mỉ của cô ấy trong việc chỉnh sửa bản thảo là đáng khen ngợi.
he approached the project with great scrupulousness.
anh ấy tiếp cận dự án với sự cẩn trọng và tỉ mỉ lớn.
scrupulousness is essential in scientific research.
sự cẩn trọng và tỉ mỉ là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
the lawyer's scrupulousness ensured a fair trial.
sự cẩn trọng của luật sư đã đảm bảo một phiên tòa công bằng.
her scrupulousness in financial matters saved the company from disaster.
sự cẩn trọng của cô ấy trong các vấn đề tài chính đã cứu công ty khỏi thảm họa.
he is known for his scrupulousness in following the rules.
anh ấy nổi tiếng với sự cẩn trọng của mình trong việc tuân thủ các quy tắc.
scrupulousness in reporting is vital for journalism.
sự cẩn trọng trong báo cáo là rất quan trọng đối với báo chí.
her scrupulousness made her a trusted advisor.
sự cẩn trọng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một cố vấn đáng tin cậy.
he completed the task with scrupulousness and attention to detail.
anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự cẩn trọng và sự chú ý đến chi tiết.
scrupulousness in compliance can prevent legal issues.
sự cẩn trọng trong việc tuân thủ có thể ngăn ngừa các vấn đề pháp lý.
scrupulousness in ethics
tính cẩn trọng về mặt đạo đức
scrupulousness in work
tính cẩn trọng trong công việc
scrupulousness of detail
tính cẩn trọng trong chi tiết
scrupulousness in judgment
tính cẩn trọng trong đánh giá
scrupulousness in reporting
tính cẩn trọng trong báo cáo
scrupulousness in research
tính cẩn trọng trong nghiên cứu
scrupulousness of conduct
tính cẩn trọng trong hành vi
scrupulousness to rules
tính cẩn trọng đối với các quy tắc
scrupulousness of standards
tính cẩn trọng về các tiêu chuẩn
scrupulousness in compliance
tính cẩn trọng trong tuân thủ
her scrupulousness in editing the manuscript was commendable.
sự cẩn trọng và tỉ mỉ của cô ấy trong việc chỉnh sửa bản thảo là đáng khen ngợi.
he approached the project with great scrupulousness.
anh ấy tiếp cận dự án với sự cẩn trọng và tỉ mỉ lớn.
scrupulousness is essential in scientific research.
sự cẩn trọng và tỉ mỉ là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
the lawyer's scrupulousness ensured a fair trial.
sự cẩn trọng của luật sư đã đảm bảo một phiên tòa công bằng.
her scrupulousness in financial matters saved the company from disaster.
sự cẩn trọng của cô ấy trong các vấn đề tài chính đã cứu công ty khỏi thảm họa.
he is known for his scrupulousness in following the rules.
anh ấy nổi tiếng với sự cẩn trọng của mình trong việc tuân thủ các quy tắc.
scrupulousness in reporting is vital for journalism.
sự cẩn trọng trong báo cáo là rất quan trọng đối với báo chí.
her scrupulousness made her a trusted advisor.
sự cẩn trọng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một cố vấn đáng tin cậy.
he completed the task with scrupulousness and attention to detail.
anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự cẩn trọng và sự chú ý đến chi tiết.
scrupulousness in compliance can prevent legal issues.
sự cẩn trọng trong việc tuân thủ có thể ngăn ngừa các vấn đề pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay