scrutineer

[Mỹ]/ˌskruːtɪ'nɪə/
[Anh]/ˌskrutə'nɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người kiểm tra
Các dạng của từ
số nhiềuscrutineers

Cụm từ & Cách kết hợp

election scrutineer

người kiểm phiếu

impartial scrutineer

người kiểm phiếu không thiên vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay