scrutinisers

[Mỹ]/ˈskruːtɪnaɪzəz/
[Anh]/ˈskruːtənaɪzərz/

Dịch

n. Một người kiểm tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

close scrutinisers

Vietnamese_translation

public scrutinisers

Vietnamese_translation

scrutinisers' role

Vietnamese_translation

scrutinisers watch

Vietnamese_translation

scrutinisers' view

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the independent auditors act as impartial scrutinisers of the company's financial statements.

Các kiểm toán viên độc lập đóng vai trò là những người kiểm tra khách quan các báo cáo tài chính của công ty.

government policies are frequently challenged by external scrutinisers from various watchdog organizations.

Các chính sách của chính phủ thường bị thách thức bởi các nhà kiểm tra bên ngoài từ nhiều tổ chức giám sát.

as the lead quality controller, she trains her scrutinisers to detect even the slightest manufacturing defects.

Với vai trò là người kiểm soát chất lượng chính, cô huấn luyện các nhà kiểm tra của mình để phát hiện ngay cả những lỗi sản xuất nhỏ nhất.

the media serves as one of the most powerful public scrutinisers of political power in a democracy.

Truyền thông đóng vai trò là một trong những nhà kiểm tra công khai mạnh mẽ nhất đối với quyền lực chính trị trong một nền dân chủ.

customs scrutinisers examined the cargo manifest to ensure no illegal goods were being smuggled.

Các nhà kiểm tra hải quan đã kiểm tra danh sách hàng hóa để đảm bảo không có hàng hóa bất hợp pháp nào đang được buôn lậu.

bank scrutinisers are required by law to report any transactions that appear suspicious or unusually large.

Các nhà kiểm tra ngân hàng được pháp luật yêu cầu báo cáo bất kỳ giao dịch nào trông có vẻ đáng ngờ hoặc bất thường lớn.

the proposed legislation establishes a new board of independent scrutinisers to oversee the intelligence agency.

Luật được đề xuất sẽ thành lập một hội đồng mới gồm các nhà kiểm tra độc lập để giám sát cơ quan tình báo.

scholars act as careful scrutinisers of historical texts, verifying the authenticity of ancient manuscripts.

Các học giả đóng vai trò là những nhà kiểm tra cẩn thận các văn bản lịch sử, kiểm chứng tính xác thực của các bản thảo cổ.

legal scrutinisers reviewed the contract line by line to identify any potential liability issues.

Các nhà kiểm tra pháp lý đã xem xét hợp đồng từng dòng một để xác định bất kỳ vấn đề trách nhiệm tiềm tàng nào.

peer reviewers serve as critical scrutinisers of scientific research before it is published in journals.

Các nhà đánh giá đồng đẳng đóng vai trò là những nhà kiểm tra nghiêm khắc đối với nghiên cứu khoa học trước khi được xuất bản trên các tạp chí.

the regulatory body appoints official scrutinisers to enforce compliance with safety standards.

Cơ quan quản lý chỉ định các nhà kiểm tra chính thức để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

rigorous data scrutinisers filtered the raw dataset to remove any outliers or errors.

Các nhà kiểm tra dữ liệu nghiêm ngặt đã lọc bộ dữ liệu thô để loại bỏ bất kỳ điểm bất thường hoặc lỗi nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay