scrying

[Mỹ]/ˈskraɪ.ɪŋ/
[Anh]/ˈskraɪ.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tiên đoán tương lai bằng cách sử dụng quả cầu pha lê

Cụm từ & Cách kết hợp

scrying crystal

pha lê bói

scrying mirror

gương bói

scrying bowl

chảo bói

scrying stone

đá bói

scrying technique

kỹ thuật bói

scrying water

nước bói

scrying art

nghệ thuật bói

scrying method

phương pháp bói

scrying practice

thực hành bói

scrying session

buổi bói

Câu ví dụ

she spent hours scrying into the crystal ball.

Cô ấy đã dành hàng giờ nhìn vào quả cầu pha lê.

scrying is often used in divination practices.

Việc bói toán thường được sử dụng trong các phương pháp ngoại cảm.

he believed that scrying could reveal hidden truths.

Anh ta tin rằng việc bói toán có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.

the ancient texts describe various methods of scrying.

Các văn bản cổ mô tả nhiều phương pháp bói toán khác nhau.

many cultures have their own scrying traditions.

Nhiều nền văn hóa có truyền thống bói toán riêng.

she used a mirror for scrying during the ritual.

Cô ấy đã sử dụng một chiếc gương để bói toán trong buổi lễ.

scrying can be done with water, crystals, or mirrors.

Việc bói toán có thể được thực hiện với nước, tinh thể hoặc gương.

he felt a connection to the spirits while scrying.

Anh cảm thấy kết nối với các linh hồn trong khi bói toán.

practicing scrying requires patience and focus.

Việc thực hành bói toán đòi hỏi sự kiên nhẫn và tập trung.

she claimed that scrying helped her make important decisions.

Cô ấy nói rằng việc bói toán đã giúp cô ấy đưa ra những quyết định quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay