scrying crystal
pha lê bói
scrying mirror
gương bói
scrying bowl
chảo bói
scrying stone
đá bói
scrying technique
kỹ thuật bói
scrying water
nước bói
scrying art
nghệ thuật bói
scrying method
phương pháp bói
scrying practice
thực hành bói
scrying session
buổi bói
she spent hours scrying into the crystal ball.
Cô ấy đã dành hàng giờ nhìn vào quả cầu pha lê.
scrying is often used in divination practices.
Việc bói toán thường được sử dụng trong các phương pháp ngoại cảm.
he believed that scrying could reveal hidden truths.
Anh ta tin rằng việc bói toán có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
the ancient texts describe various methods of scrying.
Các văn bản cổ mô tả nhiều phương pháp bói toán khác nhau.
many cultures have their own scrying traditions.
Nhiều nền văn hóa có truyền thống bói toán riêng.
she used a mirror for scrying during the ritual.
Cô ấy đã sử dụng một chiếc gương để bói toán trong buổi lễ.
scrying can be done with water, crystals, or mirrors.
Việc bói toán có thể được thực hiện với nước, tinh thể hoặc gương.
he felt a connection to the spirits while scrying.
Anh cảm thấy kết nối với các linh hồn trong khi bói toán.
practicing scrying requires patience and focus.
Việc thực hành bói toán đòi hỏi sự kiên nhẫn và tập trung.
she claimed that scrying helped her make important decisions.
Cô ấy nói rằng việc bói toán đã giúp cô ấy đưa ra những quyết định quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay