scuba

[Mỹ]/ˈskuːbə/
[Anh]/ˈskuːbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị thở dưới nước; một thiết bị được sử dụng để thở dưới nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

scuba diving

lặn biển

scuba gear

thiết bị lặn biển

scuba tank

bình lặn biển

scuba dive

lặn biển bằng ống hơi

scuba diver

thợ lặn biển

Câu ví dụ

The diving school has acquired a franchise for scuba equipment.

Trường dạy lặn đã có được quyền nhượng quyền cho thiết bị lặn biển.

While on honeymoon in Bali, she learned to scuba dive.

Trong khi đi trăng mật ở Bali, cô ấy đã học lặn biển.

I first got hooked on scuba diving when I was twelve.

Tôi bắt đầu say mê lặn biển chuyên nghiệp khi tôi mười hai tuổi.

She enjoys scuba diving in tropical waters.

Cô ấy thích lặn biển chuyên nghiệp ở vùng nước nhiệt đới.

He bought a new scuba mask for his upcoming dive trip.

Anh ấy đã mua một chiếc mặt nạ lặn biển chuyên nghiệp mới cho chuyến đi lặn sắp tới của mình.

The scuba instructor provided thorough training before the dive.

Huấn luyện viên lặn biển chuyên nghiệp đã cung cấp huấn luyện kỹ lưỡng trước khi lặn.

They explored the coral reef while scuba diving.

Họ đã khám phá rạn san hô trong khi lặn biển chuyên nghiệp.

She always checks her scuba gear before diving.

Cô ấy luôn kiểm tra thiết bị lặn biển chuyên nghiệp của mình trước khi lặn.

The scuba certification course includes both theory and practical sessions.

Khóa học chứng nhận lặn biển chuyên nghiệp bao gồm cả lý thuyết và thực hành.

He captured stunning underwater photos during his scuba dive.

Anh ấy đã chụp những bức ảnh dưới nước tuyệt đẹp trong khi lặn biển chuyên nghiệp.

Scuba diving allows you to explore the underwater world.

Lặn biển chuyên nghiệp cho phép bạn khám phá thế giới dưới nước.

She is planning to go scuba diving in the Maldives next month.

Cô ấy đang dự định đi lặn biển chuyên nghiệp ở Maldives vào tháng tới.

The scuba expedition encountered a variety of marine life.

Chuyến thám hiểm lặn biển chuyên nghiệp đã gặp phải nhiều loại sinh vật biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay