scuzzy room
phòng bẩn thỉu
scuzzy carpet
thảm bẩn thỉu
scuzzy look
vẻ ngoài bẩn thỉu
scuzzy bar
quán bar bẩn thỉu
scuzzy bathroom
nhà tắm bẩn thỉu
scuzzy clothes
quần áo bẩn thỉu
scuzzy alley
ngõ bẩn thỉu
scuzzy dog
chú chó bẩn thỉu
scuzzy food
thức ăn bẩn thỉu
scuzzy place
nơi bẩn thỉu
the hotel room looked scuzzy and uninviting.
phòng khách sạn trông bẩn thỉu và không hấp dẫn.
he wore a scuzzy old t-shirt to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo phông cũ kỹ và bẩn thỉu đến bữa tiệc.
the scuzzy alley was filled with trash.
ngõ bẩn thỉu đầy rẫy rác thải.
she didn’t want to eat at that scuzzy diner.
cô ấy không muốn ăn ở quán ăn bẩn thỉu đó.
his scuzzy appearance made a bad impression.
vẻ ngoài bẩn thỉu của anh ấy tạo ấn tượng không tốt.
they avoided the scuzzy part of town.
họ tránh xa khu vực bẩn thỉu của thị trấn.
the scuzzy carpet needed to be replaced.
chiếc thảm bẩn thỉu cần phải được thay thế.
she found a scuzzy old book at the thrift store.
cô ấy tìm thấy một cuốn sách cũ kỹ và bẩn thỉu tại cửa hàng đồ cũ.
his scuzzy habits were hard to break.
những thói quen bẩn thỉu của anh ấy rất khó bỏ.
they cleaned up the scuzzy backyard.
họ đã dọn dẹp khu vườn sau bẩn thỉu.
scuzzy room
phòng bẩn thỉu
scuzzy carpet
thảm bẩn thỉu
scuzzy look
vẻ ngoài bẩn thỉu
scuzzy bar
quán bar bẩn thỉu
scuzzy bathroom
nhà tắm bẩn thỉu
scuzzy clothes
quần áo bẩn thỉu
scuzzy alley
ngõ bẩn thỉu
scuzzy dog
chú chó bẩn thỉu
scuzzy food
thức ăn bẩn thỉu
scuzzy place
nơi bẩn thỉu
the hotel room looked scuzzy and uninviting.
phòng khách sạn trông bẩn thỉu và không hấp dẫn.
he wore a scuzzy old t-shirt to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo phông cũ kỹ và bẩn thỉu đến bữa tiệc.
the scuzzy alley was filled with trash.
ngõ bẩn thỉu đầy rẫy rác thải.
she didn’t want to eat at that scuzzy diner.
cô ấy không muốn ăn ở quán ăn bẩn thỉu đó.
his scuzzy appearance made a bad impression.
vẻ ngoài bẩn thỉu của anh ấy tạo ấn tượng không tốt.
they avoided the scuzzy part of town.
họ tránh xa khu vực bẩn thỉu của thị trấn.
the scuzzy carpet needed to be replaced.
chiếc thảm bẩn thỉu cần phải được thay thế.
she found a scuzzy old book at the thrift store.
cô ấy tìm thấy một cuốn sách cũ kỹ và bẩn thỉu tại cửa hàng đồ cũ.
his scuzzy habits were hard to break.
những thói quen bẩn thỉu của anh ấy rất khó bỏ.
they cleaned up the scuzzy backyard.
họ đã dọn dẹp khu vườn sau bẩn thỉu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay