scylla

[Mỹ]/'silə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tảng đá nguy hiểm ở một bên của Ý
Các dạng của từ
số nhiềuscyllas

Cụm từ & Cách kết hợp

Scylla and Charybdis

Scylla và Charybdis

scylla serrata

scylla serrata

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay