seabeasts

[Mỹ]/siːbiːsts/
[Anh]/siːbiːsts/

Dịch

n. (số nhiều) sinh vật biển; sinh vật biển huyền thoại hoặc mang tính truyền thuyết.

Cụm từ & Cách kết hợp

the seabeasts

những sinh vật biển

giant seabeasts

những sinh vật biển khổng lồ

ancient seabeasts

những sinh vật biển cổ đại

mythical seabeasts

những sinh vật biển huyền thoại

seabeasts of legend

những sinh vật biển trong truyền thuyết

fearsome seabeasts

những sinh vật biển đáng sợ

the seabeast emerges

sinh vật biển xuất hiện

seabeasts lurking

những sinh vật biển rình rập

seabeasts appear

những sinh vật biển xuất hiện

dark seabeasts

những sinh vật biển tối tăm

Câu ví dụ

the ancient seabeasts emerged from the deep ocean depths.

những sinh vật biển cổ đại xuất hiện từ độ sâu của đại dương.

fishermen whispered tales of monstrous seabeasts in the stormy seas.

nghề cá thì thầm kể lại những câu chuyện về những sinh vật biển khổng lồ trong biển cả dữ dội.

the seabeasts were said to guard the hidden treasures of the coast.

người ta nói rằng những sinh vật biển này canh giữ những kho báu ẩn giấu của bờ biển.

legends described the seabeasts as creatures of tremendous power.

những truyền thuyết mô tả sinh vật biển là những sinh vật có sức mạnh phi thường.

sailors feared the wrath of the seabeasts that lived in the coral caves.

những thủy thủ lo sợ cơn giận dữ của những sinh vật biển sống trong hang động san hô.

the seabeasts have long fascinated explorers and storytellers alike.

những sinh vật biển này đã lâu nay hấp dẫn các nhà thám hiểm và kể chuyện.

some believed the seabeasts could predict approaching hurricanes.

một số người tin rằng sinh vật biển có thể dự đoán cơn bão đang đến gần.

the mythology surrounding these seabeasts varied across different cultures.

chủ nghĩa thần thoại xung quanh những sinh vật biển này thay đổi theo các nền văn hóa khác nhau.

scientists debated whether the ancient seabeasts were merely mythical.

các nhà khoa học tranh luận xem liệu những sinh vật biển cổ đại có phải chỉ là huyền thoại.

the seabeasts represented the mysterious forces of the ocean.

những sinh vật biển đại diện cho những lực lượng bí ẩn của đại dương.

children loved hearing stories about friendly seabeasts.

các em nhỏ thích nghe những câu chuyện về những sinh vật biển thân thiện.

ancient carvings depicted fierce seabeasts attacking ships.

các bức chạm khắc cổ đại mô tả những sinh vật biển dữ dội tấn công các con tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay