military seacraft
thuyền quân sự
luxury seacraft
thuyền hạng sang
research seacraft
thuyền nghiên cứu
fishing seacraft
thuyền đánh cá
commercial seacraft
thuyền thương mại
fast seacraft
thuyền tốc độ cao
sailing seacraft
thuyền buồm
rescue seacraft
thuyền cứu hộ
pleasure seacraft
thuyền giải trí
small seacraft
thuyền nhỏ
seacraft can be a thrilling way to explore the ocean.
thuyền thể thao có thể là một cách thú vị để khám phá đại dương.
many seacraft are designed for both leisure and fishing.
nhiều thuyền thể thao được thiết kế cho cả giải trí và câu cá.
seacraft technology has advanced significantly in recent years.
công nghệ thuyền thể thao đã được phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
safety regulations for seacraft are essential for protecting passengers.
các quy định an toàn cho thuyền thể thao là điều cần thiết để bảo vệ hành khách.
seacraft can vary greatly in size and design.
thuyền thể thao có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và thiết kế.
some seacraft are equipped with advanced navigation systems.
một số thuyền thể thao được trang bị các hệ thống định vị tiên tiến.
seacraft are often used for research and exploration missions.
thuyền thể thao thường được sử dụng cho các nhiệm vụ nghiên cứu và khám phá.
many people enjoy sailing in their own seacraft.
nhiều người thích đi thuyền trên thuyền thể thao của riêng họ.
seacraft maintenance is crucial for ensuring safety.
việc bảo trì thuyền thể thao rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
seacraft enthusiasts often gather for boat shows and exhibitions.
những người đam mê thuyền thể thao thường tụ tập tại các cuộc triển lãm và hội chợ thuyền.
military seacraft
thuyền quân sự
luxury seacraft
thuyền hạng sang
research seacraft
thuyền nghiên cứu
fishing seacraft
thuyền đánh cá
commercial seacraft
thuyền thương mại
fast seacraft
thuyền tốc độ cao
sailing seacraft
thuyền buồm
rescue seacraft
thuyền cứu hộ
pleasure seacraft
thuyền giải trí
small seacraft
thuyền nhỏ
seacraft can be a thrilling way to explore the ocean.
thuyền thể thao có thể là một cách thú vị để khám phá đại dương.
many seacraft are designed for both leisure and fishing.
nhiều thuyền thể thao được thiết kế cho cả giải trí và câu cá.
seacraft technology has advanced significantly in recent years.
công nghệ thuyền thể thao đã được phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
safety regulations for seacraft are essential for protecting passengers.
các quy định an toàn cho thuyền thể thao là điều cần thiết để bảo vệ hành khách.
seacraft can vary greatly in size and design.
thuyền thể thao có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và thiết kế.
some seacraft are equipped with advanced navigation systems.
một số thuyền thể thao được trang bị các hệ thống định vị tiên tiến.
seacraft are often used for research and exploration missions.
thuyền thể thao thường được sử dụng cho các nhiệm vụ nghiên cứu và khám phá.
many people enjoy sailing in their own seacraft.
nhiều người thích đi thuyền trên thuyền thể thao của riêng họ.
seacraft maintenance is crucial for ensuring safety.
việc bảo trì thuyền thể thao rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
seacraft enthusiasts often gather for boat shows and exhibitions.
những người đam mê thuyền thể thao thường tụ tập tại các cuộc triển lãm và hội chợ thuyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay