seakings

[Mỹ]/ˈsiːkɪŋz/
[Anh]/ˈsiːkɪŋz/

Dịch

n. trực thăng Sea King (trực thăng nâng lực trung bình sản xuất tại Mỹ); Sea Kings; Poseidon (Thần thoại/Tiểu thuyết)

Cụm từ & Cách kết hợp

the seakings

những vị thần biển

seakings rise

những vị thần biển nổi dậy

seakings reign

những vị thần biển trị vì

seakings came

những vị thần biển đã đến

seakings rule

những vị thần biển cai trị

seakings of old

những vị thần biển xưa

seakings united

những vị thần biển đoàn kết

seakings conquered

những vị thần biển chinh phục

three seakings

ba vị thần biển

seakings return

những vị thần biển trở lại

Câu ví dụ

the documentary explores the mating rituals of sea kings in their natural habitat.

Phim tài liệu khám phá các nghi lễ giao phối của các con vua biển trong môi trường tự nhiên của chúng.

old myths often describe sea kings ruling over the ocean waves and storms.

Các huyền thoại cổ đại thường mô tả vua biển cai trị trên những làn sóng và cơn bão của đại dương.

sea kings are apex predators that hunt large marine mammals for food.

Vua biển là những loài săn mồi hàng đầu, săn bắt các loài động vật biển lớn để làm thức ăn.

in fantasy novels, sea kings command vast armies of merfolk and tritons.

Trong các tiểu thuyết viễn tưởng, vua biển ra lệnh cho những đội quân khổng lồ gồm các sinh vật người cá và triton.

the museum displays an ancient statue believed to represent one of the sea kings.

Bảo tàng trưng bày một bức tượng cổ được cho là biểu tượng cho một trong những vua biển.

the team spotted several sea kings resting on the ice floes near antarctica.

Đội ngũ đã phát hiện thấy một số con vua biển đang nghỉ ngơi trên các mảng băng gần Nam Cực.

climate change threatens the ecosystem that the great sea kings depend on.

Biến đổi khí hậu đe dọa hệ sinh thái mà các vua biển lớn phụ thuộc vào.

stories about sea kings capturing ships are popular in coastal fishing villages.

Các câu chuyện về vua biển bắt tàu thuyền rất phổ biến ở các làng chài ven biển.

the underwater ruins are thought to be the ancient castle of the sea kings.

Các di tích dưới nước được cho là lâu đài cổ đại của các vua biển.

marine biologists track the migration patterns of sea kings across the pacific.

Các nhà sinh vật học biển theo dõi các mô hình di cư của vua biển qua Thái Bình Dương.

the legendary sea kings were said to possess the power to control the tides.

Các vua biển huyền thoại được cho là có khả năng kiểm soát thủy triều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay