sealyhams

[Mỹ]/ˈsiːlihæmz/
[Anh]/ˈsiːlihæmz/

Dịch

n. một giống chó nhỏ màu trắng có nguồn gốc từ xứ Wales

Cụm từ & Cách kết hợp

sealyhams breed

giống sealyham

sealyhams puppies

mèo con sealyham

sealyhams grooming

chăm sóc sealyham

sealyhams training

huấn luyện sealyham

sealyhams temperament

tính cách sealyham

sealyhams characteristics

đặc điểm của sealyham

sealyhams history

lịch sử của sealyham

sealyhams health

sức khỏe sealyham

sealyhams owner

chủ sở hữu sealyham

sealyhams show

triển lãm sealyham

Câu ví dụ

sealyhams are known for their friendly nature.

Những chú sealyham nổi tiếng với tính cách thân thiện.

many people love to adopt sealyhams as family pets.

Nhiều người yêu thích việc nhận nuôi sealyham làm thú cưng trong gia đình.

sealyhams require regular grooming to maintain their coat.

Những chú sealyham cần được chải chuốt thường xuyên để duy trì bộ lông của chúng.

training sealyhams can be a fun experience.

Việc huấn luyện sealyham có thể là một trải nghiệm thú vị.

sealyhams are often described as affectionate and loyal.

Những chú sealyham thường được mô tả là trìu mến và trung thành.

people enjoy taking their sealyhams for walks in the park.

Mọi người thích đưa những chú sealyham của họ đi dạo trong công viên.

sealyhams can get along well with children.

Những chú sealyham có thể hòa đồng tốt với trẻ em.

it’s important to socialize sealyhams from a young age.

Điều quan trọng là phải giúp những chú sealyham giao tiếp với xã hội từ khi còn nhỏ.

sealyhams have a distinctive appearance with their long ears.

Những chú sealyham có vẻ ngoài đặc trưng với đôi tai dài của chúng.

many dog shows feature sealyhams as part of the competition.

Nhiều cuộc thi chó có đưa những chú sealyham vào phần thi đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay