seamers

[US]/[ˈsiːməz]/
[UK]/[ˈsiːməz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người may đường chỉ, đặc biệt là trong quần áo; Một người áp dụng đường chỉ lên một bề mặt; Một đường chỉ trong một bộ quần áo hoặc vải khác.

Phrases & Collocations

seamers' game

trò chơi của các cầu thủ ném bóng seam

seamers bowling

ném bóng seam

seamer's pace

tốc độ của cầu thủ ném bóng seam

seamers dominate

các cầu thủ ném bóng seam thống trị

seamer swung

cầu thủ ném bóng seam đánh bóng xoáy

seamer's skill

kỹ năng của cầu thủ ném bóng seam

seamers' challenge

thách thức của các cầu thủ ném bóng seam

seamer runs

chạy của cầu thủ ném bóng seam

seamer's return

trở lại của cầu thủ ném bóng seam

seamers perform

các cầu thủ ném bóng seam thi đấu

Example Sentences

the baseball glove had strong, well-stitched seams.

Chiếc găng tay bóng chày có đường may chắc chắn, khâu cẩn thận.

he carefully inspected the seams of the tent for any tears.

Anh ấy cẩn thận kiểm tra các đường may của lều để xem có rách không.

the dressmaker reinforced the seams to prevent splitting.

Nhà thiết kế váy đã củng cố các đường may để tránh bị xé.

the diver checked the wetsuit seams before entering the water.

Nhà lặn đã kiểm tra các đường may của bộ đồ lặn trước khi xuống nước.

loose seams can lead to a jacket falling apart quickly.

Các đường may lỏng lẻo có thể khiến áo khoác bị rách nát nhanh chóng.

the tailor used a double seam for extra durability.

Người thợ may đã dùng đường may kép để tăng độ bền.

she ran her fingers along the seams of the fabric.

Cô ấy di chuyển ngón tay dọc theo các đường may của vải.

the upholstery had neat, even seams.

Đồ đệm có các đường may gọn gàng và đều đặn.

he used a serger to create strong, finished seams.

Anh ấy dùng máy may vi tính để tạo ra các đường may chắc chắn và hoàn chỉnh.

the racing suit's seams were designed to withstand high speeds.

Các đường may của bộ đồ đua được thiết kế để chịu được tốc độ cao.

they used a blind seam to create a clean finish.

Họ đã dùng đường may chìm để tạo ra một kết thúc sạch sẽ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now