seaport

[Mỹ]/'siːpɔːt/
[Anh]/'sipɔrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cảng nằm trên bờ biển
Các dạng của từ
số nhiềuseaports

Cụm từ & Cách kết hợp

south street seaport

phố nam cảng biển

Câu ví dụ

Ostend is the most important seaport in Belgium.

Ostend là cảng biển quan trọng nhất của Bỉ.

The cargo ship arrived at the seaport.

Tàu chở hàng đã đến cảng biển.

The seaport is a hub for international trade.

Cảng biển là trung tâm cho thương mại quốc tế.

Many cruise ships dock at the seaport.

Nhiều du thuyền neo đậu tại cảng biển.

The seaport is bustling with activity.

Cảng biển luôn nhộn nhịp.

Customs officials inspect goods at the seaport.

Các quan chức hải quan kiểm tra hàng hóa tại cảng biển.

Tourists often visit the seaport to watch the ships.

Du khách thường đến thăm cảng biển để xem các tàu.

The seaport plays a vital role in the local economy.

Cảng biển đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.

Fishermen bring in their catch to the seaport.

Các ngư dân mang bắt được của họ về cảng biển.

The seaport is equipped with modern facilities.

Cảng biển được trang bị các cơ sở hiện đại.

Cargo is loaded and unloaded at the seaport.

Hàng hóa được xếp lên và xuống tại cảng biển.

Ví dụ thực tế

Rotterdam is Europe's largest seaport — and the barrier is designed to protect it, too.

Rotterdam là cảng biển lớn nhất châu Âu — và rào chắn được thiết kế để bảo vệ nó.

Nguồn: Environment and Science

" They are all seaports. That the writer was on board of a ship."

". Chúng đều là cảng biển. Sự thật là nhà văn đã ở trên một con tàu."

Nguồn: The Five Orange Pips of Sherlock Holmes

And the state's seaports and airports will likely also be affected.

Và các cảng biển và sân bay của tiểu bang cũng có khả năng bị ảnh hưởng.

Nguồn: VOA Special English: World

It's ten years old, well established, located between the capital and a major seaport.

Nó đã có 10 năm tuổi, đã được thành lập tốt, nằm giữa thủ đô và một cảng biển lớn.

Nguồn: Cambridge BEC Intermediate Listening Past Papers (Volume 2)

Wellington is trim and neat and English; it reminds you of a seaport town on the South Coast.

Wellington gọn gàng, ngăn nắp và mang phong cách Anh; nó khiến bạn nhớ đến một thị trấn cảng trên Bờ biển Nam.

Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)

He began playing at different seaport cities all around the rocky coast. It was hard and difficult land.

Anh bắt đầu chơi ở các thành phố cảng khác nhau quanh bờ biển đá. Đó là vùng đất khó khăn và đầy thử thách.

Nguồn: VOA Special September 2020 Collection

So, when a big tanker comes in to duct in a seaport, there's a small ship leading the way.

Vì vậy, khi một tàu chở dầu lớn đến neo đậu tại một cảng biển, sẽ có một con tàu nhỏ đi đầu.

Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 Compilation

Liverpool, located in northwest England, is also a major seaport.

Liverpool, nằm ở Tây Bắc nước Anh, cũng là một cảng biển lớn.

Nguồn: 11. Around the World in 80 Days (29 completed articles)

The report says roads, bridges and beaches will be washed away. And the state's seaports and airports will likely also be affected.

Báo cáo cho biết đường sá, cầu cống và bãi biển sẽ bị cuốn trôi. Và các cảng biển và sân bay của tiểu bang cũng có khả năng bị ảnh hưởng.

Nguồn: VOA Special April 2019 Collection

It also was the world’s busiest seaport until recently when Shanghai was recognized as the busiest.

Nó cũng từng là cảng biển bận rộn nhất thế giới cho đến gần đây khi Thượng Hải được công nhận là cảng bận rộn nhất.

Nguồn: VOA Special March 2015 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay