seasickness remedy
thuốc say tàu xe
seasickness symptoms
triệu chứng say tàu xe
seasickness tablet
viên thuốc say tàu xe
seasickness patch
miếng dán say tàu xe
seasickness prevention
phòng ngừa say tàu xe
seasickness cure
phương pháp chữa say tàu xe
seasickness treatment
điều trị say tàu xe
seasickness advice
lời khuyên về say tàu xe
seasickness experience
kinh nghiệm về say tàu xe
seasickness feelings
cảm giác say tàu xe
she experienced severe seasickness during the cruise.
Cô ấy đã trải qua chứng say sóng nghiêm trọng trong suốt chuyến du ngoạn.
taking ginger can help alleviate seasickness.
Uống gừng có thể giúp làm giảm chứng say sóng.
he was unable to enjoy the trip because of his seasickness.
Anh ấy không thể tận hưởng chuyến đi vì bị say sóng.
seasickness often affects first-time sailors.
Chứng say sóng thường ảnh hưởng đến những người đi biển lần đầu tiên.
many people use medication to prevent seasickness.
Nhiều người sử dụng thuốc để ngăn ngừa chứng say sóng.
he tried to focus on the horizon to combat his seasickness.
Anh ấy đã cố gắng tập trung vào đường chân trời để chống lại chứng say sóng của mình.
seasickness can be triggered by rough waters.
Chứng say sóng có thể bị kích hoạt bởi những cơn sóng gào.
she carried seasickness tablets in her travel bag.
Cô ấy mang theo thuốc chống say sóng trong túi du lịch của mình.
after a few hours, his seasickness finally subsided.
Sau vài giờ, chứng say sóng của anh ấy cuối cùng cũng giảm bớt.
seasickness remedy
thuốc say tàu xe
seasickness symptoms
triệu chứng say tàu xe
seasickness tablet
viên thuốc say tàu xe
seasickness patch
miếng dán say tàu xe
seasickness prevention
phòng ngừa say tàu xe
seasickness cure
phương pháp chữa say tàu xe
seasickness treatment
điều trị say tàu xe
seasickness advice
lời khuyên về say tàu xe
seasickness experience
kinh nghiệm về say tàu xe
seasickness feelings
cảm giác say tàu xe
she experienced severe seasickness during the cruise.
Cô ấy đã trải qua chứng say sóng nghiêm trọng trong suốt chuyến du ngoạn.
taking ginger can help alleviate seasickness.
Uống gừng có thể giúp làm giảm chứng say sóng.
he was unable to enjoy the trip because of his seasickness.
Anh ấy không thể tận hưởng chuyến đi vì bị say sóng.
seasickness often affects first-time sailors.
Chứng say sóng thường ảnh hưởng đến những người đi biển lần đầu tiên.
many people use medication to prevent seasickness.
Nhiều người sử dụng thuốc để ngăn ngừa chứng say sóng.
he tried to focus on the horizon to combat his seasickness.
Anh ấy đã cố gắng tập trung vào đường chân trời để chống lại chứng say sóng của mình.
seasickness can be triggered by rough waters.
Chứng say sóng có thể bị kích hoạt bởi những cơn sóng gào.
she carried seasickness tablets in her travel bag.
Cô ấy mang theo thuốc chống say sóng trong túi du lịch của mình.
after a few hours, his seasickness finally subsided.
Sau vài giờ, chứng say sóng của anh ấy cuối cùng cũng giảm bớt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay