be seated
ngồi đi
please be seated in the waiting room
Xin hãy ngồi chờ ở phòng chờ.
the guests were comfortably seated in the auditorium
Các vị khách đã ngồi một cách thoải mái trong khán phòng.
she was seated at the desk reading a book
Cô ấy ngồi ở bàn đọc sách.
passengers must remain seated until the plane stops
Hành khách phải ngồi yên cho đến khi máy bay dừng lại.
he was seated next to the window
Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ.
the students were seated across from each other
Các sinh viên ngồi đối diện nhau.
please remain seated for the duration of the performance
Xin hãy ngồi yên trong suốt thời gian biểu diễn.
the judge was seated on the bench
Thẩm phán ngồi trên ghế.
they were seated in the front row
Họ ngồi ở hàng đầu.
make sure the child is properly seated in the car seat
Hãy chắc chắn rằng bé được ngồi đúng cách trên ghế ô tô.
the audience was seated when the curtain rose
Khán giả đã ngồi xuống khi màn curtain được nâng lên.
she remained seated despite the excitement
Cô ấy vẫn ngồi yên mặc dù có sự phấn khích.
be seated
ngồi đi
please be seated in the waiting room
Xin hãy ngồi chờ ở phòng chờ.
the guests were comfortably seated in the auditorium
Các vị khách đã ngồi một cách thoải mái trong khán phòng.
she was seated at the desk reading a book
Cô ấy ngồi ở bàn đọc sách.
passengers must remain seated until the plane stops
Hành khách phải ngồi yên cho đến khi máy bay dừng lại.
he was seated next to the window
Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ.
the students were seated across from each other
Các sinh viên ngồi đối diện nhau.
please remain seated for the duration of the performance
Xin hãy ngồi yên trong suốt thời gian biểu diễn.
the judge was seated on the bench
Thẩm phán ngồi trên ghế.
they were seated in the front row
Họ ngồi ở hàng đầu.
make sure the child is properly seated in the car seat
Hãy chắc chắn rằng bé được ngồi đúng cách trên ghế ô tô.
the audience was seated when the curtain rose
Khán giả đã ngồi xuống khi màn curtain được nâng lên.
she remained seated despite the excitement
Cô ấy vẫn ngồi yên mặc dù có sự phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay