movie seaters
người đặt chỗ phim
plane seaters
người đặt chỗ máy bay
bus seaters
người đặt chỗ xe buýt
theatre seaters
người đặt chỗ nhà hát
stadium seaters
người đặt chỗ sân vận động
finding seaters
người đang tìm chỗ
reserved seaters
người đặt chỗ đã được giữ
comfortable seaters
người đặt chỗ thoải mái
new seaters
người đặt chỗ mới
checking seaters
người đang kiểm tra chỗ ngồi
the restaurant offers a variety of seating options, including booth seaters and standard table seaters.
Quán ăn cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ngồi khác nhau, bao gồm chỗ ngồi ở quầy và bàn tiêu chuẩn.
we reserved window seaters for our anniversary dinner at the upscale restaurant.
Chúng tôi đã đặt chỗ ngồi gần cửa sổ cho bữa tối kỷ niệm tại nhà hàng cao cấp.
the stadium's new section added hundreds of additional seaters for fans.
Một phần mới của sân vận động đã thêm hàng trăm chỗ ngồi cho các fan hâm mộ.
the airline installed comfortable reclining seaters on the long-haul flight.
Hãng hàng không đã lắp đặt các chỗ ngồi ngả lưng thoải mái trên chuyến bay dài.
the theater had tiered seaters, providing excellent views from every angle.
Siêu thị có chỗ ngồi theo tầng, cung cấp tầm nhìn tuyệt vời từ mọi góc độ.
the bus company added more seaters to accommodate the increased passenger demand.
Công ty xe buýt đã thêm nhiều chỗ ngồi hơn để đáp ứng nhu cầu hành khách tăng cao.
the outdoor concert featured a mix of lawn seaters and reserved seaters.
Trận nhạc ngoài trời có sự kết hợp giữa chỗ ngồi trên cỏ và chỗ ngồi được đặt trước.
the movie theater's luxury seaters included heated cushions and extra legroom.
Các chỗ ngồi cao cấp của rạp chiếu phim bao gồm đệm làm nóng và không gian chân rộng hơn.
the school gymnasium had bleacher seaters for sporting events and school plays.
Sân thể thao trường học có chỗ ngồi kiểu khán đài cho các sự kiện thể thao và các buổi diễn kịch trường.
the design incorporated ergonomic seaters to improve comfort and reduce strain.
Thiết kế đã tích hợp các chỗ ngồi theo công nghệ sinh học để cải thiện sự thoải mái và giảm căng thẳng.
the waiting room offered comfortable armrest seaters for patients and visitors.
Phòng chờ cung cấp các chỗ ngồi có tay vịn thoải mái cho bệnh nhân và khách tham quan.
movie seaters
người đặt chỗ phim
plane seaters
người đặt chỗ máy bay
bus seaters
người đặt chỗ xe buýt
theatre seaters
người đặt chỗ nhà hát
stadium seaters
người đặt chỗ sân vận động
finding seaters
người đang tìm chỗ
reserved seaters
người đặt chỗ đã được giữ
comfortable seaters
người đặt chỗ thoải mái
new seaters
người đặt chỗ mới
checking seaters
người đang kiểm tra chỗ ngồi
the restaurant offers a variety of seating options, including booth seaters and standard table seaters.
Quán ăn cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ngồi khác nhau, bao gồm chỗ ngồi ở quầy và bàn tiêu chuẩn.
we reserved window seaters for our anniversary dinner at the upscale restaurant.
Chúng tôi đã đặt chỗ ngồi gần cửa sổ cho bữa tối kỷ niệm tại nhà hàng cao cấp.
the stadium's new section added hundreds of additional seaters for fans.
Một phần mới của sân vận động đã thêm hàng trăm chỗ ngồi cho các fan hâm mộ.
the airline installed comfortable reclining seaters on the long-haul flight.
Hãng hàng không đã lắp đặt các chỗ ngồi ngả lưng thoải mái trên chuyến bay dài.
the theater had tiered seaters, providing excellent views from every angle.
Siêu thị có chỗ ngồi theo tầng, cung cấp tầm nhìn tuyệt vời từ mọi góc độ.
the bus company added more seaters to accommodate the increased passenger demand.
Công ty xe buýt đã thêm nhiều chỗ ngồi hơn để đáp ứng nhu cầu hành khách tăng cao.
the outdoor concert featured a mix of lawn seaters and reserved seaters.
Trận nhạc ngoài trời có sự kết hợp giữa chỗ ngồi trên cỏ và chỗ ngồi được đặt trước.
the movie theater's luxury seaters included heated cushions and extra legroom.
Các chỗ ngồi cao cấp của rạp chiếu phim bao gồm đệm làm nóng và không gian chân rộng hơn.
the school gymnasium had bleacher seaters for sporting events and school plays.
Sân thể thao trường học có chỗ ngồi kiểu khán đài cho các sự kiện thể thao và các buổi diễn kịch trường.
the design incorporated ergonomic seaters to improve comfort and reduce strain.
Thiết kế đã tích hợp các chỗ ngồi theo công nghệ sinh học để cải thiện sự thoải mái và giảm căng thẳng.
the waiting room offered comfortable armrest seaters for patients and visitors.
Phòng chờ cung cấp các chỗ ngồi có tay vịn thoải mái cho bệnh nhân và khách tham quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay