secanos

[Mỹ]/ˈsekənəʊz/
[Anh]/ˈsɛkənoʊz/

Dịch

n. pl. danh từ số nhiều của secano; một mảnh đất nông nghiệp phụ thuộc vào lượng mưa theo mùa, phổ biến trong khí hậu Địa Trung Hải.

Câu ví dụ

wait a few secanos before answering the phone.

Hãy đợi một vài giây trước khi bắt máy.

the secanos ticked by slowly during the meeting.

Các giây trôi qua chậm rãi trong cuộc họp.

in a few secanos, the concert will begin.

Sau một vài giây nữa, buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu.

she counted the secanos until his arrival.

Cô đếm từng giây cho đến khi anh ấy đến.

the clock showed thirty secanos past the hour.

Đồng hồ chỉ ra đã qua 30 giây của giờ.

he arrived within ten secanos of the scheduled time.

Anh ấy đến trong vòng 10 giây so với thời gian đã định.

every secanos counts in an emergency.

Mỗi giây đều quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.

the timer beeped after sixty secanos.

Đồng hồ hẹn giờ kêu beep sau 60 giây.

don't waste any more secanos on this problem.

Đừng lãng phí thêm bất kỳ giây nào cho vấn đề này.

i'll be there in two secanos.

Tôi sẽ đến trong hai giây nữa.

the secanos dragged on as she waited.

Các giây trôi qua chậm chạp khi cô ấy chờ đợi.

there are only a few secanos left before the deadline.

Chỉ còn vài giây nữa trước hạn chót.

he watched the secanos pass on his watch.

Anh ấy nhìn đồng hồ theo dõi từng giây trôi qua.

calculate the secanos needed to complete the task.

Tính toán số giây cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay