secobarbitals

[Mỹ]/ˌsɛkəʊˈbɑːbɪtəl/
[Anh]/ˌsɛkoʊˈbɑrbɪtəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc an thần được sử dụng để gây ngủ

Cụm từ & Cách kết hợp

secobarbital overdose

quá liều secobarbital

secobarbital dosage

liều dùng secobarbital

secobarbital effects

tác dụng của secobarbital

secobarbital withdrawal

ngừng sử dụng secobarbital

secobarbital interactions

tương tác của secobarbital

secobarbital prescription

toán đơn secobarbital

secobarbital usage

sử dụng secobarbital

secobarbital side effects

tác dụng phụ của secobarbital

secobarbital treatment

điều trị secobarbital

secobarbital administration

uống secobarbital

Câu ví dụ

secobarbital is often used to treat insomnia.

secobarbital thường được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ.

doctors prescribe secobarbital with caution.

các bác sĩ kê đơn secobarbital với sự thận trọng.

secobarbital can cause drowsiness as a side effect.

secobarbital có thể gây buồn ngủ như một tác dụng phụ.

patients should avoid alcohol while taking secobarbital.

bệnh nhân nên tránh xa rượu trong khi dùng secobarbital.

secobarbital is classified as a barbiturate.

secobarbital được phân loại là một loại barbiturate.

long-term use of secobarbital can lead to dependence.

việc sử dụng secobarbital lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc.

secobarbital is sometimes used in euthanasia procedures.

secobarbital đôi khi được sử dụng trong các thủ tục euthanasia.

withdrawal from secobarbital can be challenging.

việc ngừng dùng secobarbital có thể là một thử thách.

secobarbital is available in capsule form.

secobarbital có sẵn ở dạng viên nang.

healthcare providers monitor patients on secobarbital closely.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe theo dõi chặt chẽ bệnh nhân dùng secobarbital.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay