sectionalization process
quy trình phân đoạn
sectionalization
phân đoạn
the sectionalization
việc phân đoạn
sectionalization methods
các phương pháp phân đoạn
sectionalization techniques
các kỹ thuật phân đoạn
without sectionalization
không phân đoạn
sectionalization strategy
chiến lược phân đoạn
the committee argued that the sectionalizations of the budget were unfair.
Ủy ban cho rằng việc phân chia ngân sách là không công bằng.
the sectionalizations of the new housing development were approved yesterday.
Việc phân chia khu nhà ở mới đã được phê duyệt vào ngày hôm qua.
biologists study the sectionalizations of the brain to understand function.
Các nhà sinh vật học nghiên cứu các phân vùng của não để hiểu chức năng.
the arbitrary sectionalizations of the territory caused border disputes.
Việc phân chia lãnh thổ tùy tiện đã gây ra tranh chấp biên giới.
historians analyzed the sectionalizations of europe during the cold war.
Các nhà sử học đã phân tích các phân vùng của châu Âu trong thời kỳ chiến tranh lạnh.
clear sectionalizations in the manual help users find information quickly.
Các phân vùng rõ ràng trong hướng dẫn sử dụng giúp người dùng tìm thông tin nhanh chóng.
the sectionalizations within the corporate structure were reorganized.
Các phân vùng trong cấu trúc công ty đã được tái tổ chức.
we need to review the sectionalizations of this research paper.
Chúng ta cần xem xét các phân vùng của bài nghiên cứu này.
the sectionalizations of the curriculum into modules offer flexibility.
Việc phân chia chương trình giảng dạy thành các module mang lại sự linh hoạt.
social sectionalizations can sometimes lead to misunderstandings among groups.
Việc phân chia xã hội đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm giữa các nhóm.
the architect proposed new sectionalizations for the open-plan office.
Kiến trúc sư đã đề xuất các phân vùng mới cho văn phòng không gian mở.
sectionalization process
quy trình phân đoạn
sectionalization
phân đoạn
the sectionalization
việc phân đoạn
sectionalization methods
các phương pháp phân đoạn
sectionalization techniques
các kỹ thuật phân đoạn
without sectionalization
không phân đoạn
sectionalization strategy
chiến lược phân đoạn
the committee argued that the sectionalizations of the budget were unfair.
Ủy ban cho rằng việc phân chia ngân sách là không công bằng.
the sectionalizations of the new housing development were approved yesterday.
Việc phân chia khu nhà ở mới đã được phê duyệt vào ngày hôm qua.
biologists study the sectionalizations of the brain to understand function.
Các nhà sinh vật học nghiên cứu các phân vùng của não để hiểu chức năng.
the arbitrary sectionalizations of the territory caused border disputes.
Việc phân chia lãnh thổ tùy tiện đã gây ra tranh chấp biên giới.
historians analyzed the sectionalizations of europe during the cold war.
Các nhà sử học đã phân tích các phân vùng của châu Âu trong thời kỳ chiến tranh lạnh.
clear sectionalizations in the manual help users find information quickly.
Các phân vùng rõ ràng trong hướng dẫn sử dụng giúp người dùng tìm thông tin nhanh chóng.
the sectionalizations within the corporate structure were reorganized.
Các phân vùng trong cấu trúc công ty đã được tái tổ chức.
we need to review the sectionalizations of this research paper.
Chúng ta cần xem xét các phân vùng của bài nghiên cứu này.
the sectionalizations of the curriculum into modules offer flexibility.
Việc phân chia chương trình giảng dạy thành các module mang lại sự linh hoạt.
social sectionalizations can sometimes lead to misunderstandings among groups.
Việc phân chia xã hội đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm giữa các nhóm.
the architect proposed new sectionalizations for the open-plan office.
Kiến trúc sư đã đề xuất các phân vùng mới cho văn phòng không gian mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay