secularisations

[Mỹ]/ˌsekjʊˈlərɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌsekjəˈlərɪˈzeɪʃənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

secularisation process

rapid secularisation

ongoing secularisation

secularisation debate

secularisation trend

secularisation policies

secularisation effects

secularisation wave

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay