seculars

[Mỹ]/[ˈsɛkjʊlə(r)]/
[Anh]/[ˈsɛkjʊlə(r)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người không thuộc một tổ chức tôn giáo; người thế tục hoặc các tổ chức thế tục collectively
adj. liên quan đến thế giới hoặc cuộc sống đối lập với tôn giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

secular state

nhà nước thế tục

secular values

giá trị thế tục

secular trends

xu hướng thế tục

secularism's rise

sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục

secular outlook

thái độ thế tục

secular education

giáo dục thế tục

secular authorities

các cơ quan chức năng thế tục

secular concerns

các mối quan tâm thế tục

secular ethics

đạo đức thế tục

secular society

xã hội thế tục

Câu ví dụ

the museum displayed artifacts from various seculars and religious traditions.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều truyền thống thế tục và tôn giáo.

many seculars advocate for the separation of church and state.

Nhiều người theo chủ nghĩa thế tục ủng hộ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.

seculars often emphasize reason and evidence in decision-making.

Những người theo chủ nghĩa thế tục thường nhấn mạnh lý trí và bằng chứng trong quá trình ra quyết định.

the debate between religious and seculars perspectives continues.

Cuộc tranh luận giữa các quan điểm tôn giáo và thế tục vẫn tiếp diễn.

seculars value inclusivity and tolerance of different beliefs.

Những người theo chủ nghĩa thế tục coi trọng tính hòa nhập và khoan dung với các tín ngưỡng khác nhau.

the rise of seculars thought influenced social reforms significantly.

Sự trỗi dậy của tư tưởng thế tục đã ảnh hưởng đáng kể đến các cải cách xã hội.

seculars organizations promote human rights and social justice.

Các tổ chức theo chủ nghĩa thế tục thúc đẩy quyền con người và công bằng xã hội.

a growing number of seculars identify as non-religious.

Ngày càng có nhiều người theo chủ nghĩa thế tục tự nhận mình là không theo tôn giáo.

seculars principles underpin many modern legal systems.

Các nguyên tắc thế tục là nền tảng của nhiều hệ thống pháp luật hiện đại.

the discussion involved both religious and seculars viewpoints.

Cuộc thảo luận bao gồm cả quan điểm tôn giáo và thế tục.

seculars values emphasize individual autonomy and freedom of choice.

Các giá trị thế tục nhấn mạnh quyền tự chủ và quyền tự do lựa chọn của mỗi cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay