inner sedatenesses
sự tĩnh lặng bên trong
calm sedatenesses
sự tĩnh lặng bình tĩnh
deep sedatenesses
sự tĩnh lặng sâu sắc
quiet sedatenesses
sự tĩnh lặng yên tĩnh
serene sedatenesses
sự tĩnh lặng thanh bình
gentle sedatenesses
sự tĩnh lặng nhẹ nhàng
tranquil sedatenesses
sự tĩnh lặng thanh thản
natural sedatenesses
sự tĩnh lặng tự nhiên
peaceful sedatenesses
sự tĩnh lặng hòa bình
subtle sedatenesses
sự tĩnh lặng tinh tế
her sedatenesses made everyone feel at ease.
sự điềm tĩnh của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
in times of crisis, his sedatenesses was commendable.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự điềm tĩnh của anh ấy rất đáng khen.
the sedatenesses of the room was palpable during the meeting.
sự điềm tĩnh của căn phòng là điều có thể cảm nhận được trong suốt cuộc họp.
she approached the situation with sedatenesses and clarity.
cô ấy tiếp cận tình huống với sự điềm tĩnh và rõ ràng.
his sedatenesses during the presentation impressed the audience.
sự điềm tĩnh của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với khán giả.
finding sedatenesses in chaos can be a valuable skill.
tìm thấy sự điềm tĩnh trong hỗn loạn có thể là một kỹ năng quý giá.
the sedatenesses of her demeanor reassured her team.
sự điềm tĩnh trong cách cư xử của cô ấy đã trấn an đội của cô.
he maintained his sedatenesses while making difficult decisions.
anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong khi đưa ra những quyết định khó khăn.
her sedatenesses was a contrast to the surrounding chaos.
sự điềm tĩnh của cô ấy là sự tương phản với sự hỗn loạn xung quanh.
they admired her sedatenesses in the face of adversity.
họ ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của cô ấy trước nghịch cảnh.
inner sedatenesses
sự tĩnh lặng bên trong
calm sedatenesses
sự tĩnh lặng bình tĩnh
deep sedatenesses
sự tĩnh lặng sâu sắc
quiet sedatenesses
sự tĩnh lặng yên tĩnh
serene sedatenesses
sự tĩnh lặng thanh bình
gentle sedatenesses
sự tĩnh lặng nhẹ nhàng
tranquil sedatenesses
sự tĩnh lặng thanh thản
natural sedatenesses
sự tĩnh lặng tự nhiên
peaceful sedatenesses
sự tĩnh lặng hòa bình
subtle sedatenesses
sự tĩnh lặng tinh tế
her sedatenesses made everyone feel at ease.
sự điềm tĩnh của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
in times of crisis, his sedatenesses was commendable.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự điềm tĩnh của anh ấy rất đáng khen.
the sedatenesses of the room was palpable during the meeting.
sự điềm tĩnh của căn phòng là điều có thể cảm nhận được trong suốt cuộc họp.
she approached the situation with sedatenesses and clarity.
cô ấy tiếp cận tình huống với sự điềm tĩnh và rõ ràng.
his sedatenesses during the presentation impressed the audience.
sự điềm tĩnh của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với khán giả.
finding sedatenesses in chaos can be a valuable skill.
tìm thấy sự điềm tĩnh trong hỗn loạn có thể là một kỹ năng quý giá.
the sedatenesses of her demeanor reassured her team.
sự điềm tĩnh trong cách cư xử của cô ấy đã trấn an đội của cô.
he maintained his sedatenesses while making difficult decisions.
anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong khi đưa ra những quyết định khó khăn.
her sedatenesses was a contrast to the surrounding chaos.
sự điềm tĩnh của cô ấy là sự tương phản với sự hỗn loạn xung quanh.
they admired her sedatenesses in the face of adversity.
họ ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của cô ấy trước nghịch cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay