seductresses

[Mỹ]/sɪˈdʌktrəs/
[Anh]/sɪˈdʌktrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ quyến rũ đàn ông

Cụm từ & Cách kết hợp

mysterious seductress

seductress bí ẩn

enchanting seductress

seductress quyến rũ

dangerous seductress

seductress nguy hiểm

captivating seductress

seductress đầy mê hoặc

alluring seductress

seductress lôi cuốn

seductress archetype

khí chất của một seductress

seductress persona

hình tượng seductress

seductress figure

hình ảnh seductress

seductress charm

sức quyến rũ của seductress

seductress allure

lôi cuốn của seductress

Câu ví dụ

she played the role of a seductress in the film.

Cô ấy đã đóng vai một người phụ nữ quyến rũ trong phim.

the seductress captivated everyone at the party.

Người phụ nữ quyến rũ đã khiến mọi người bị cuốn hút tại buổi tiệc.

he couldn't resist the charm of the seductress.

Anh ấy không thể cưỡng lại sức quyến rũ của người phụ nữ đó.

the novel features a mysterious seductress as the main character.

Cuốn tiểu thuyết có một người phụ nữ quyến rũ bí ẩn là nhân vật chính.

many men fell for the seductress's tricks.

Nhiều người đàn ông đã bị lừa bởi những mánh khóe của người phụ nữ quyến rũ.

she was known as the seductress of the town.

Cô ấy nổi tiếng là người phụ nữ quyến rũ của thị trấn.

the seductress danced gracefully, enchanting the audience.

Người phụ nữ quyến rũ nhảy duyên dáng, làm say đắm khán giả.

in literature, the seductress often represents danger.

Trong văn học, người phụ nữ quyến rũ thường đại diện cho sự nguy hiểm.

her reputation as a seductress precedes her.

Danh tiếng của cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ đã đi trước cô ấy.

the seductress used her beauty to manipulate others.

Người phụ nữ quyến rũ đã sử dụng vẻ đẹp của mình để thao túng người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay