seedbeds

[Mỹ]/ˈsiːdˌbɛdz/
[Anh]/ˈsiːdˌbɛdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giường hoặc khu vực để trồng cây non; một thuật ngữ ẩn dụ cho một nơi mà cái gì đó phát triển hoặc bắt nguồn.

Cụm từ & Cách kết hợp

seedbeds of growth

vườn ươm tăng trưởng

seedbeds for ideas

vườn ươm ý tưởng

seedbeds of innovation

vườn ươm đổi mới

seedbeds of change

vườn ươm thay đổi

seedbeds of talent

vườn ươm tài năng

seedbeds of knowledge

vườn ươm kiến thức

seedbeds of culture

vườn ươm văn hóa

seedbeds for success

vườn ươm thành công

seedbeds of opportunity

vườn ươm cơ hội

seedbeds for growth

vườn ươm tăng trưởng

Câu ví dụ

seedbeds are essential for starting a garden.

các luống ươm rất cần thiết để bắt đầu một khu vườn.

we prepared the seedbeds for the new plants.

chúng tôi đã chuẩn bị các luống ươm cho những cây trồng mới.

proper care of seedbeds leads to healthier crops.

chăm sóc đúng cách các luống ươm dẫn đến mùa vụ khỏe mạnh hơn.

seedbeds should be kept moist for optimal growth.

các luống ươm nên được giữ ẩm để phát triển tối ưu.

farmers often use seedbeds to optimize planting.

những người nông dân thường sử dụng các luống ươm để tối ưu hóa việc trồng trọt.

creating seedbeds requires careful planning and preparation.

việc tạo ra các luống ươm đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận.

seedbeds can be made from various materials.

các luống ươm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

it is important to monitor the temperature of seedbeds.

rất quan trọng để theo dõi nhiệt độ của các luống ươm.

seedbeds provide a controlled environment for seedlings.

các luống ươm cung cấp một môi trường được kiểm soát cho cây mầm.

after a few weeks, the seedbeds will be ready for transplanting.

sau vài tuần, các luống ươm sẽ sẵn sàng để trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay