seedbeds of growth
vườn ươm tăng trưởng
seedbeds for ideas
vườn ươm ý tưởng
seedbeds of innovation
vườn ươm đổi mới
seedbeds of change
vườn ươm thay đổi
seedbeds of talent
vườn ươm tài năng
seedbeds of knowledge
vườn ươm kiến thức
seedbeds of culture
vườn ươm văn hóa
seedbeds for success
vườn ươm thành công
seedbeds of opportunity
vườn ươm cơ hội
seedbeds for growth
vườn ươm tăng trưởng
seedbeds are essential for starting a garden.
các luống ươm rất cần thiết để bắt đầu một khu vườn.
we prepared the seedbeds for the new plants.
chúng tôi đã chuẩn bị các luống ươm cho những cây trồng mới.
proper care of seedbeds leads to healthier crops.
chăm sóc đúng cách các luống ươm dẫn đến mùa vụ khỏe mạnh hơn.
seedbeds should be kept moist for optimal growth.
các luống ươm nên được giữ ẩm để phát triển tối ưu.
farmers often use seedbeds to optimize planting.
những người nông dân thường sử dụng các luống ươm để tối ưu hóa việc trồng trọt.
creating seedbeds requires careful planning and preparation.
việc tạo ra các luống ươm đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận.
seedbeds can be made from various materials.
các luống ươm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
it is important to monitor the temperature of seedbeds.
rất quan trọng để theo dõi nhiệt độ của các luống ươm.
seedbeds provide a controlled environment for seedlings.
các luống ươm cung cấp một môi trường được kiểm soát cho cây mầm.
after a few weeks, the seedbeds will be ready for transplanting.
sau vài tuần, các luống ươm sẽ sẵn sàng để trồng.
seedbeds of growth
vườn ươm tăng trưởng
seedbeds for ideas
vườn ươm ý tưởng
seedbeds of innovation
vườn ươm đổi mới
seedbeds of change
vườn ươm thay đổi
seedbeds of talent
vườn ươm tài năng
seedbeds of knowledge
vườn ươm kiến thức
seedbeds of culture
vườn ươm văn hóa
seedbeds for success
vườn ươm thành công
seedbeds of opportunity
vườn ươm cơ hội
seedbeds for growth
vườn ươm tăng trưởng
seedbeds are essential for starting a garden.
các luống ươm rất cần thiết để bắt đầu một khu vườn.
we prepared the seedbeds for the new plants.
chúng tôi đã chuẩn bị các luống ươm cho những cây trồng mới.
proper care of seedbeds leads to healthier crops.
chăm sóc đúng cách các luống ươm dẫn đến mùa vụ khỏe mạnh hơn.
seedbeds should be kept moist for optimal growth.
các luống ươm nên được giữ ẩm để phát triển tối ưu.
farmers often use seedbeds to optimize planting.
những người nông dân thường sử dụng các luống ươm để tối ưu hóa việc trồng trọt.
creating seedbeds requires careful planning and preparation.
việc tạo ra các luống ươm đòi hỏi sự lập kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận.
seedbeds can be made from various materials.
các luống ươm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
it is important to monitor the temperature of seedbeds.
rất quan trọng để theo dõi nhiệt độ của các luống ươm.
seedbeds provide a controlled environment for seedlings.
các luống ươm cung cấp một môi trường được kiểm soát cho cây mầm.
after a few weeks, the seedbeds will be ready for transplanting.
sau vài tuần, các luống ươm sẽ sẵn sàng để trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay