| số nhiều | seedmen |
seedman service
dịch vụ seedman
seedman supply
cung cấp seedman
seedman agreement
thỏa thuận seedman
seedman network
mạng lưới seedman
seedman market
thị trường seedman
seedman partnership
quan hệ đối tác seedman
seedman products
sản phẩm seedman
seedman research
nghiên cứu seedman
seedman distribution
phân phối seedman
seedman consultant
tư vấn seedman
the seedman carefully selected the best seeds for planting.
người bán hạt giống cẩn thận lựa chọn những hạt giống tốt nhất để trồng.
as a seedman, he knows the importance of quality seeds.
với vai trò là người bán hạt giống, anh ấy biết tầm quan trọng của hạt giống chất lượng.
the seedman provided advice on how to cultivate the crops.
người bán hạt giống cung cấp lời khuyên về cách trồng trọt các loại cây trồng.
many farmers rely on the seedman for their planting needs.
nhiều nông dân dựa vào người bán hạt giống cho nhu cầu trồng trọt của họ.
the seedman attended the agricultural fair to showcase new varieties.
người bán hạt giống tham dự hội chợ nông nghiệp để giới thiệu các giống mới.
she learned a lot from the experienced seedman in her town.
cô ấy đã học được rất nhiều từ người bán hạt giống có kinh nghiệm trong thị trấn của cô.
the seedman offered a wide range of organic seeds.
người bán hạt giống cung cấp nhiều loại hạt giống hữu cơ.
he became a seedman after years of working in agriculture.
anh ấy trở thành người bán hạt giống sau nhiều năm làm việc trong nông nghiệp.
the seedman explained the benefits of crop rotation.
người bán hạt giống giải thích những lợi ích của luân canh cây trồng.
every spring, the seedman prepares for the busy planting season.
mỗi mùa xuân, người bán hạt giống chuẩn bị cho mùa vụ trồng trọt bận rộn.
seedman service
dịch vụ seedman
seedman supply
cung cấp seedman
seedman agreement
thỏa thuận seedman
seedman network
mạng lưới seedman
seedman market
thị trường seedman
seedman partnership
quan hệ đối tác seedman
seedman products
sản phẩm seedman
seedman research
nghiên cứu seedman
seedman distribution
phân phối seedman
seedman consultant
tư vấn seedman
the seedman carefully selected the best seeds for planting.
người bán hạt giống cẩn thận lựa chọn những hạt giống tốt nhất để trồng.
as a seedman, he knows the importance of quality seeds.
với vai trò là người bán hạt giống, anh ấy biết tầm quan trọng của hạt giống chất lượng.
the seedman provided advice on how to cultivate the crops.
người bán hạt giống cung cấp lời khuyên về cách trồng trọt các loại cây trồng.
many farmers rely on the seedman for their planting needs.
nhiều nông dân dựa vào người bán hạt giống cho nhu cầu trồng trọt của họ.
the seedman attended the agricultural fair to showcase new varieties.
người bán hạt giống tham dự hội chợ nông nghiệp để giới thiệu các giống mới.
she learned a lot from the experienced seedman in her town.
cô ấy đã học được rất nhiều từ người bán hạt giống có kinh nghiệm trong thị trấn của cô.
the seedman offered a wide range of organic seeds.
người bán hạt giống cung cấp nhiều loại hạt giống hữu cơ.
he became a seedman after years of working in agriculture.
anh ấy trở thành người bán hạt giống sau nhiều năm làm việc trong nông nghiệp.
the seedman explained the benefits of crop rotation.
người bán hạt giống giải thích những lợi ích của luân canh cây trồng.
every spring, the seedman prepares for the busy planting season.
mỗi mùa xuân, người bán hạt giống chuẩn bị cho mùa vụ trồng trọt bận rộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay