seedtrays

[Mỹ]/ˈsiːdtreɪz/
[Anh]/ˈsiːdtreɪz/

Dịch

n. số nhiều của seedtray; khay dùng để trồng hạt giống, thường là các hộp nông với nhiều ngăn để trồng cây con.

Cụm từ & Cách kết hợp

seedtrays for sale

khay gieo hạt để bán

fill seedtrays

đổ đầy khay gieo hạt

clean seedtrays

vệ sinh khay gieo hạt

buy seedtrays

mua khay gieo hạt

seedtrays available

khay gieo hạt có sẵn

empty seedtrays

khay gieo hạt trống

seedtrays are ready

khay gieo hạt đã sẵn sàng

using seedtrays

sử dụng khay gieo hạt

seedtrays need water

khay gieo hạt cần nước

seedtrays in greenhouse

khay gieo hạt trong nhà kính

Câu ví dụ

fill the seed trays with a sterile potting mix to prevent damping off.

Hãy đổ đầy khay gieo hạt bằng hỗn hợp trồng cây vô trùng để ngăn ngừa hiện tượng thối rễ.

place the seed trays in a warm, sunny location to encourage germination.

Đặt khay gieo hạt vào nơi ấm áp và có ánh sáng mặt trời để khuyến khích quá trình nảy mầm.

you can buy plastic seed trays online or at your local garden center.

Bạn có thể mua khay gieo hạt bằng nhựa trực tuyến hoặc tại trung tâm cây cảnh địa phương của bạn.

mist the seed trays gently with water every day to keep the soil moist.

Phun nhẹ nước lên khay gieo hạt mỗi ngày để giữ cho đất luôn ẩm.

we need to sterilize the old seed trays before reusing them this spring.

Chúng ta cần khử trùng các khay gieo hạt cũ trước khi sử dụng lại vào mùa xuân này.

biodegradable seed trays can be planted directly into the ground.

Các khay gieo hạt phân hủy sinh học có thể được trồng trực tiếp vào đất.

clear the bench and organize the empty seed trays for the new season.

Vệ sinh bàn và sắp xếp lại các khay gieo hạt trống cho mùa mới.

the seeds in the seed trays have sprouted and are ready for transplanting.

Các hạt trong khay gieo đã nảy mầm và sẵn sàng để trồng lại.

make sure the seed trays have adequate drainage holes at the bottom.

Đảm bảo khay gieo hạt có lỗ thoát nước đầy đủ ở phía dưới.

stack the seed trays neatly on the shelf to save space in the greenhouse.

Xếp khay gieo hạt gọn gàng trên kệ để tiết kiệm không gian trong nhà kính.

he uses plastic seed trays because they are durable and easy to clean.

Anh ấy sử dụng khay gieo hạt bằng nhựa vì chúng bền và dễ làm sạch.

sow the tomato seeds in module seed trays to minimize root disturbance.

Gieo hạt cà chua vào khay gieo hạt module để giảm thiểu sự xáo trộn rễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay