segnoes

[Mỹ]/ˈsɛɡ.nəʊz/
[Anh]/ˈsɛɡ.noʊz/

Dịch

n. ký hiệu âm nhạc chỉ sự lặp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

segnoes example

ví dụ về segnoes

segnoes usage

cách sử dụng segnoes

segnoes definition

định nghĩa của segnoes

segnoes context

bối cảnh của segnoes

segnoes meaning

ý nghĩa của segnoes

segnoes rules

quy tắc của segnoes

segnoes types

các loại segnoes

segnoes application

ứng dụng của segnoes

segnoes function

chức năng của segnoes

segnoes analysis

phân tích segnoes

Câu ví dụ

she loves to collect segnoes from different cultures.

Cô ấy thích sưu tầm segnoes từ các nền văn hóa khác nhau.

segnoes often represent important historical events.

Segnoes thường đại diện cho các sự kiện lịch sử quan trọng.

artists use segnoes to convey deeper meanings in their work.

Các nghệ sĩ sử dụng segnoes để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn trong tác phẩm của họ.

understanding segnoes can enhance your cultural knowledge.

Hiểu segnoes có thể nâng cao kiến ​​thức văn hóa của bạn.

in music, segnoes indicate where to repeat a section.

Trong âm nhạc, segnoes cho biết nơi cần lặp lại một phần.

she drew segnoes on the map to highlight key locations.

Cô ấy vẽ segnoes trên bản đồ để làm nổi bật các địa điểm quan trọng.

segnoes can be found in various forms of art.

Segnoes có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

he explained the significance of the segnoes in the artwork.

Anh ấy giải thích ý nghĩa của segnoes trong tác phẩm nghệ thuật.

many ancient civilizations used segnoes as symbols of power.

Nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng segnoes như biểu tượng của quyền lực.

she studied segnoes to understand their meanings better.

Cô ấy nghiên cứu segnoes để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay