designated segregated_areas
Vietnamese_translation
segregated_areas policy
Vietnamese_translation
access to segregated_areas
Vietnamese_translation
segregated_areas rule
Vietnamese_translation
segregated_areas law
Vietnamese_translation
segregated_areas system
Vietnamese_translation
segregated_areas map
Vietnamese_translation
the city's segregated_areas have long been a source of tension.
Việc phân chia khu vực ở thành phố đã lâu nay là nguyên nhân gây ra căng thẳng.
policies aim to eliminate segregated_areas and promote integration.
Các chính sách nhằm loại bỏ các khu vực phân chia và thúc đẩy sự hòa nhập.
urban planning often creates segregated_areas unintentionally.
Kế hoạch đô thị thường vô tình tạo ra các khu vực phân chia.
some neighborhoods remain as segregated_areas despite efforts.
Một số khu vực dân cư vẫn còn là các khu vực phân chia dù đã có nhiều nỗ lực.
the report highlights the impact of segregated_areas on education.
Báo cáo nhấn mạnh tác động của các khu vực phân chia đến giáo dục.
community leaders seek to dissolve the existing segregated_areas.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đang tìm cách giải thể các khu vực phân chia hiện có.
residents of the segregated_areas face limited access to services.
Các cư dân sống trong các khu vực phân chia đối mặt với việc tiếp cận hạn chế các dịch vụ.
the government funds programs to address segregated_areas.
Chính phủ tài trợ các chương trình nhằm giải quyết các khu vực phân chia.
researchers study the social dynamics within segregated_areas.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các động lực xã hội bên trong các khu vực phân chia.
the architecture reflects the history of segregated_areas in the district.
Thiết kế kiến trúc phản ánh lịch sử của các khu vực phân chia trong khu vực.
cultural events aim to bridge the gap between segregated_areas.
Các sự kiện văn hóa nhằm弥合 các khu vực phân chia.
designated segregated_areas
Vietnamese_translation
segregated_areas policy
Vietnamese_translation
access to segregated_areas
Vietnamese_translation
segregated_areas rule
Vietnamese_translation
segregated_areas law
Vietnamese_translation
segregated_areas system
Vietnamese_translation
segregated_areas map
Vietnamese_translation
the city's segregated_areas have long been a source of tension.
Việc phân chia khu vực ở thành phố đã lâu nay là nguyên nhân gây ra căng thẳng.
policies aim to eliminate segregated_areas and promote integration.
Các chính sách nhằm loại bỏ các khu vực phân chia và thúc đẩy sự hòa nhập.
urban planning often creates segregated_areas unintentionally.
Kế hoạch đô thị thường vô tình tạo ra các khu vực phân chia.
some neighborhoods remain as segregated_areas despite efforts.
Một số khu vực dân cư vẫn còn là các khu vực phân chia dù đã có nhiều nỗ lực.
the report highlights the impact of segregated_areas on education.
Báo cáo nhấn mạnh tác động của các khu vực phân chia đến giáo dục.
community leaders seek to dissolve the existing segregated_areas.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đang tìm cách giải thể các khu vực phân chia hiện có.
residents of the segregated_areas face limited access to services.
Các cư dân sống trong các khu vực phân chia đối mặt với việc tiếp cận hạn chế các dịch vụ.
the government funds programs to address segregated_areas.
Chính phủ tài trợ các chương trình nhằm giải quyết các khu vực phân chia.
researchers study the social dynamics within segregated_areas.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các động lực xã hội bên trong các khu vực phân chia.
the architecture reflects the history of segregated_areas in the district.
Thiết kế kiến trúc phản ánh lịch sử của các khu vực phân chia trong khu vực.
cultural events aim to bridge the gap between segregated_areas.
Các sự kiện văn hóa nhằm弥合 các khu vực phân chia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay