seidel

[Mỹ]/ˈzaɪdəl/
[Anh]/ˈzaɪdəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (thỉnh thoảng chỉ đến một cái cốc bia lớn có nắp) cốc bia lớn
Word Forms
số nhiềuseidels

Cụm từ & Cách kết hợp

seidel cup

cúp Seidel

seidel method

phương pháp Seidel

seidel function

hàm Seidel

seidel theorem

định lý Seidel

seidel algorithm

thuật toán Seidel

seidel process

tiến trình Seidel

seidel series

dãy Seidel

seidel model

mô hình Seidel

seidel graph

đồ thị Seidel

seidel analysis

phân tích Seidel

Câu ví dụ

she bought a beautiful seidel for her collection.

Cô ấy đã mua một chiếc seidel đẹp cho bộ sưu tập của mình.

he prefers to drink beer from a seidel.

Anh ấy thích uống bia từ một chiếc seidel.

the seidel was crafted from fine glass.

Chiếc seidel được chế tác từ thủy tinh cao cấp.

they enjoyed their drinks served in a traditional seidel.

Họ thích thú với đồ uống của họ được phục vụ trong một chiếc seidel truyền thống.

we raised our seidels in a toast to friendship.

Chúng tôi giơ cao những chiếc seidel để chúc mừng tình bạn.

the seidel has intricate designs etched on it.

Chiếc seidel có những họa tiết phức tạp được khắc trên đó.

at the festival, they served drinks in colorful seidels.

Tại lễ hội, họ phục vụ đồ uống trong những chiếc seidel đầy màu sắc.

her grandfather passed down a vintage seidel.

Ông nội của cô ấy đã truyền lại một chiếc seidel cổ điển.

he carefully washed his favorite seidel after the party.

Anh ấy cẩn thận rửa chiếc seidel yêu thích của mình sau bữa tiệc.

they bought a pair of matching seidels as a gift.

Họ đã mua một cặp seidel phù hợp làm quà tặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay