| số nhiều | seidels |
seidel cup
cúp Seidel
seidel method
phương pháp Seidel
seidel function
hàm Seidel
seidel theorem
định lý Seidel
seidel algorithm
thuật toán Seidel
seidel process
tiến trình Seidel
seidel series
dãy Seidel
seidel model
mô hình Seidel
seidel graph
đồ thị Seidel
seidel analysis
phân tích Seidel
she bought a beautiful seidel for her collection.
Cô ấy đã mua một chiếc seidel đẹp cho bộ sưu tập của mình.
he prefers to drink beer from a seidel.
Anh ấy thích uống bia từ một chiếc seidel.
the seidel was crafted from fine glass.
Chiếc seidel được chế tác từ thủy tinh cao cấp.
they enjoyed their drinks served in a traditional seidel.
Họ thích thú với đồ uống của họ được phục vụ trong một chiếc seidel truyền thống.
we raised our seidels in a toast to friendship.
Chúng tôi giơ cao những chiếc seidel để chúc mừng tình bạn.
the seidel has intricate designs etched on it.
Chiếc seidel có những họa tiết phức tạp được khắc trên đó.
at the festival, they served drinks in colorful seidels.
Tại lễ hội, họ phục vụ đồ uống trong những chiếc seidel đầy màu sắc.
her grandfather passed down a vintage seidel.
Ông nội của cô ấy đã truyền lại một chiếc seidel cổ điển.
he carefully washed his favorite seidel after the party.
Anh ấy cẩn thận rửa chiếc seidel yêu thích của mình sau bữa tiệc.
they bought a pair of matching seidels as a gift.
Họ đã mua một cặp seidel phù hợp làm quà tặng.
seidel cup
cúp Seidel
seidel method
phương pháp Seidel
seidel function
hàm Seidel
seidel theorem
định lý Seidel
seidel algorithm
thuật toán Seidel
seidel process
tiến trình Seidel
seidel series
dãy Seidel
seidel model
mô hình Seidel
seidel graph
đồ thị Seidel
seidel analysis
phân tích Seidel
she bought a beautiful seidel for her collection.
Cô ấy đã mua một chiếc seidel đẹp cho bộ sưu tập của mình.
he prefers to drink beer from a seidel.
Anh ấy thích uống bia từ một chiếc seidel.
the seidel was crafted from fine glass.
Chiếc seidel được chế tác từ thủy tinh cao cấp.
they enjoyed their drinks served in a traditional seidel.
Họ thích thú với đồ uống của họ được phục vụ trong một chiếc seidel truyền thống.
we raised our seidels in a toast to friendship.
Chúng tôi giơ cao những chiếc seidel để chúc mừng tình bạn.
the seidel has intricate designs etched on it.
Chiếc seidel có những họa tiết phức tạp được khắc trên đó.
at the festival, they served drinks in colorful seidels.
Tại lễ hội, họ phục vụ đồ uống trong những chiếc seidel đầy màu sắc.
her grandfather passed down a vintage seidel.
Ông nội của cô ấy đã truyền lại một chiếc seidel cổ điển.
he carefully washed his favorite seidel after the party.
Anh ấy cẩn thận rửa chiếc seidel yêu thích của mình sau bữa tiệc.
they bought a pair of matching seidels as a gift.
Họ đã mua một cặp seidel phù hợp làm quà tặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay