seimas

[Mỹ]/ˈseɪməs/
[Anh]/ˈseɪməs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quốc hội của Lithuania

Cụm từ & Cách kết hợp

seimas building

Viện Seimas

seimas election

Đại hội Seimas

seimas member

Thành viên Seimas

seimas speaker

Chủ tịch Seimas

seimas session

Phiên họp Seimas

lithuanian seimas

Seimas Lithuania

seimas palace

Nhà Seimas

seimas committee

Ủy ban Seimas

seimas caucus

Tổ Seimas

seimas plaza

Khu Seimas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay