seining method
phương pháp kéo lưới
seining net
lưới kéo
seining technique
kỹ thuật kéo lưới
seining fish
kéo cá
seining area
khu vực kéo lưới
seining practice
thực hành kéo lưới
seining operation
hoạt động kéo lưới
seining crew
phi hành đoàn kéo lưới
seining season
mùa kéo lưới
seining site
địa điểm kéo lưới
seining is a traditional fishing method used in many coastal communities.
khi kéo là một phương pháp đánh bắt cá truyền thống được sử dụng ở nhiều cộng đồng ven biển.
the fishermen went seining at dawn to catch the freshest fish.
Những người đánh cá đã đi kéo cá vào lúc bình minh để bắt được những chú cá tươi nhất.
seining requires a lot of skill and teamwork among the crew.
Kéo cá đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và tinh thần đồng đội giữa các thành viên trên tàu.
they spent the afternoon seining in the river to gather bait for fishing.
Họ dành cả buổi chiều để kéo cá trên sông để lấy mồi câu.
seining can be an effective way to monitor fish populations in a lake.
Kéo cá có thể là một cách hiệu quả để theo dõi quần thể cá trong một hồ.
after seining, they sorted the catch to keep only the desired species.
Sau khi kéo cá, họ đã phân loại mẻ cá để chỉ giữ lại những loài cá mong muốn.
seining is often regulated to prevent overfishing in certain areas.
Kéo cá thường được quản lý để ngăn chặn đánh bắt quá mức ở một số khu vực nhất định.
learning the art of seining can take years of practice and experience.
Học được nghệ thuật kéo cá có thể mất nhiều năm luyện tập và kinh nghiệm.
seining can be a fun activity for families looking to spend time outdoors.
Kéo cá có thể là một hoạt động thú vị cho các gia đình muốn dành thời gian ngoài trời.
he enjoyed seining with his friends during the summer break.
Anh ấy rất thích kéo cá với bạn bè trong kỳ nghỉ hè.
seining method
phương pháp kéo lưới
seining net
lưới kéo
seining technique
kỹ thuật kéo lưới
seining fish
kéo cá
seining area
khu vực kéo lưới
seining practice
thực hành kéo lưới
seining operation
hoạt động kéo lưới
seining crew
phi hành đoàn kéo lưới
seining season
mùa kéo lưới
seining site
địa điểm kéo lưới
seining is a traditional fishing method used in many coastal communities.
khi kéo là một phương pháp đánh bắt cá truyền thống được sử dụng ở nhiều cộng đồng ven biển.
the fishermen went seining at dawn to catch the freshest fish.
Những người đánh cá đã đi kéo cá vào lúc bình minh để bắt được những chú cá tươi nhất.
seining requires a lot of skill and teamwork among the crew.
Kéo cá đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và tinh thần đồng đội giữa các thành viên trên tàu.
they spent the afternoon seining in the river to gather bait for fishing.
Họ dành cả buổi chiều để kéo cá trên sông để lấy mồi câu.
seining can be an effective way to monitor fish populations in a lake.
Kéo cá có thể là một cách hiệu quả để theo dõi quần thể cá trong một hồ.
after seining, they sorted the catch to keep only the desired species.
Sau khi kéo cá, họ đã phân loại mẻ cá để chỉ giữ lại những loài cá mong muốn.
seining is often regulated to prevent overfishing in certain areas.
Kéo cá thường được quản lý để ngăn chặn đánh bắt quá mức ở một số khu vực nhất định.
learning the art of seining can take years of practice and experience.
Học được nghệ thuật kéo cá có thể mất nhiều năm luyện tập và kinh nghiệm.
seining can be a fun activity for families looking to spend time outdoors.
Kéo cá có thể là một hoạt động thú vị cho các gia đình muốn dành thời gian ngoài trời.
he enjoyed seining with his friends during the summer break.
Anh ấy rất thích kéo cá với bạn bè trong kỳ nghỉ hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay