sekers

[Mỹ]/ˈsiːkərz/
[Anh]/ˈsiːkərz/

Dịch

n. số nhiều của seker; một cái tên riêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

too much sekers

quá nhiều sekers

no more sekers

không còn sekers nữa

sekers craving

khao khát sekers

sekers addiction

thói quen nghiện sekers

cut down sekers

giảm lượng sekers

sekers intake

lượng sekers nạp vào

sekers level

mức sekers

less sekers

ít sekers hơn

sekers rush

cơn sốt sekers

avoid sekers

tránh sekers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay