| số nhiều | selectees |
selected selectee
người được chọn
final selectee
người được chọn cuối cùng
eligible selectee
người đủ điều kiện
primary selectee
người được chọn chính
alternate selectee
người được chọn thay thế
chosen selectee
người được chọn
designated selectee
người được chỉ định
qualified selectee
người đủ năng lực
successful selectee
người thành công
preferred selectee
người được ưa chuộng
the selectee for the scholarship showed great potential.
người được chọn cho học bổng đã thể hiện tiềm năng rất lớn.
each selectee must complete the training program.
mỗi người được chọn phải hoàn thành chương trình đào tạo.
the selectee was notified by email about their acceptance.
người được chọn đã được thông báo qua email về việc trúng tuyển.
being a selectee is a great honor in this competition.
việc trở thành người được chọn là một niềm vinh dự lớn trong cuộc thi này.
the selectee's performance exceeded all expectations.
thành tích của người được chọn đã vượt quá mọi mong đợi.
only the top candidates will be selectees for the program.
chỉ những ứng viên xuất sắc nhất mới sẽ là người được chọn cho chương trình.
the selectee will represent our team at the conference.
người được chọn sẽ đại diện cho đội của chúng tôi tại hội nghị.
we are proud to announce the selectee for this year’s award.
chúng tôi tự hào thông báo người được chọn cho giải thưởng năm nay.
the selectee must attend an orientation session next week.
người được chọn phải tham dự một buổi định hướng vào tuần tới.
the selectee received a stipend to cover their expenses.
người được chọn đã nhận được một khoản trợ cấp để trang trải chi phí của họ.
selected selectee
người được chọn
final selectee
người được chọn cuối cùng
eligible selectee
người đủ điều kiện
primary selectee
người được chọn chính
alternate selectee
người được chọn thay thế
chosen selectee
người được chọn
designated selectee
người được chỉ định
qualified selectee
người đủ năng lực
successful selectee
người thành công
preferred selectee
người được ưa chuộng
the selectee for the scholarship showed great potential.
người được chọn cho học bổng đã thể hiện tiềm năng rất lớn.
each selectee must complete the training program.
mỗi người được chọn phải hoàn thành chương trình đào tạo.
the selectee was notified by email about their acceptance.
người được chọn đã được thông báo qua email về việc trúng tuyển.
being a selectee is a great honor in this competition.
việc trở thành người được chọn là một niềm vinh dự lớn trong cuộc thi này.
the selectee's performance exceeded all expectations.
thành tích của người được chọn đã vượt quá mọi mong đợi.
only the top candidates will be selectees for the program.
chỉ những ứng viên xuất sắc nhất mới sẽ là người được chọn cho chương trình.
the selectee will represent our team at the conference.
người được chọn sẽ đại diện cho đội của chúng tôi tại hội nghị.
we are proud to announce the selectee for this year’s award.
chúng tôi tự hào thông báo người được chọn cho giải thưởng năm nay.
the selectee must attend an orientation session next week.
người được chọn phải tham dự một buổi định hướng vào tuần tới.
the selectee received a stipend to cover their expenses.
người được chọn đã nhận được một khoản trợ cấp để trang trải chi phí của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay