selectorate

[Mỹ]/sɪˈlɛktərət/
[Anh]/sɪˈlɛktərət/

Dịch

n. nhóm cá nhân có quyền chọn ứng cử viên hoặc lãnh đạo của một đảng
Word Forms
số nhiềuselectorates

Cụm từ & Cách kết hợp

selectorate theory

thuyết bầu chọn

selectorate model

mô hình bầu chọn

selectorate dynamics

động lực học bầu chọn

selectorate politics

chính trị bầu chọn

selectorate influence

ảnh hưởng của bầu chọn

selectorate size

quy mô bầu chọn

selectorate members

thành viên bầu chọn

selectorate behavior

hành vi bầu chọn

selectorate engagement

sự tham gia của bầu chọn

selectorate analysis

phân tích bầu chọn

Câu ví dụ

the selectorate plays a crucial role in political stability.

tầng lớp lựa chọn đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định chính trị.

understanding the selectorate can help predict election outcomes.

hiểu rõ về tầng lớp lựa chọn có thể giúp dự đoán kết quả bầu cử.

the selectorate influences government policies significantly.

tầng lớp lựa chọn có ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách của chính phủ.

leaders often cater to the interests of their selectorate.

các nhà lãnh đạo thường chiều lòng lợi ích của tầng lớp lựa chọn của họ.

a small selectorate can lead to authoritarian governance.

một tầng lớp lựa chọn nhỏ có thể dẫn đến sự quản trị chuyên quyền.

in democracies, the selectorate is typically larger and more diverse.

trong các nền dân chủ, tầng lớp lựa chọn thường lớn hơn và đa dạng hơn.

research on selectorate theory reveals interesting patterns in politics.

nghiên cứu về lý thuyết tầng lớp lựa chọn cho thấy những khuôn mẫu thú vị trong chính trị.

politicians often seek to expand their selectorate to gain support.

các chính trị gia thường tìm cách mở rộng tầng lớp lựa chọn của họ để giành được sự ủng hộ.

the dynamics of the selectorate can change over time.

động lực của tầng lớp lựa chọn có thể thay đổi theo thời gian.

analyzing the selectorate helps understand political alliances.

phân tích tầng lớp lựa chọn giúp hiểu rõ hơn về các liên minh chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay