self-controls

[Mỹ]/ˌself kənˈtrəʊl/
[Anh]/ˌself kənˈtroʊl/

Dịch

n. khả năng kiểm soát cảm xúc và ham muốn của mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-control is key

kiểm soát bản thân là chìa khóa

lacking self-control

thiếu khả năng tự chủ

exercise self-control

luyện tập khả năng tự chủ

lost self-control

đã mất khả năng tự chủ

self-control challenge

thử thách về khả năng tự chủ

improve self-control

cải thiện khả năng tự chủ

test self-control

kiểm tra khả năng tự chủ

without self-control

thiếu tự chủ

demonstrates self-control

thể hiện khả năng tự chủ

need self-control

cần tự chủ

Câu ví dụ

practicing self-control is essential for achieving long-term goals.

Việc rèn luyện khả năng tự chủ là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.

she demonstrated remarkable self-control during the stressful presentation.

Cô ấy đã thể hiện khả năng tự chủ đáng kinh ngạc trong suốt buổi thuyết trình căng thẳng.

developing self-control can improve your overall well-being.

Việc phát triển khả năng tự chủ có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

he lacked the self-control to resist the tempting dessert.

Anh ấy thiếu khả năng tự chủ để cưỡng lại món tráng miệng hấp dẫn.

self-control is a key component of success in many areas of life.

Khả năng tự chủ là một thành phần quan trọng của thành công trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

maintaining self-control requires consistent effort and practice.

Duy trì sự tự chủ đòi hỏi sự nỗ lực và luyện tập nhất quán.

the children are learning self-control through discipline and guidance.

Trẻ em đang học cách tự chủ thông qua kỷ luật và hướng dẫn.

a lack of self-control can lead to impulsive decisions and regrets.

Thiếu tự chủ có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng và hối hận.

improving self-control can help manage anger and frustration.

Cải thiện khả năng tự chủ có thể giúp kiểm soát sự tức giận và thất vọng.

she exercised self-control and avoided arguing with her colleagues.

Cô ấy đã rèn luyện sự tự chủ và tránh tranh luận với đồng nghiệp.

building self-control is a gradual process that takes time.

Xây dựng sự tự chủ là một quá trình dần dần và cần thời gian.

he showed great self-control in handling the difficult situation.

Anh ấy đã thể hiện sự tự chủ tuyệt vời trong việc xử lý tình huống khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay