self-denier

[US]/[ˈself ˈdiː.niə(r)]/
[UK]/[ˈself ˈdiː.niɚ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người thực hành sự từ chối bản thân; người kiêng cữ niềm vui và sự thoải mái; người phủ nhận cảm xúc hoặc dục vọng của chính mình.

Phrases & Collocations

a self-denier

một người từ chối bản thân

becoming a self-denier

trở thành một người từ chối bản thân

the self-denier

người từ chối bản thân

self-deniers often

những người từ chối bản thân thường

was a self-denier

là một người từ chối bản thân

self-denier's life

cuộc sống của người từ chối bản thân

self-deniers are

những người từ chối bản thân là

being a self-denier

là một người từ chối bản thân

true self-denier

một người từ chối bản thân chân chính

Example Sentences

he was a notorious self-denier, foregoing all luxuries for the sake of his principles.

Ông là một người từ chối bản thân nổi tiếng, từ bỏ tất cả những tiện nghi xa hoa vì lý tưởng của mình.

the self-denier lived a simple life, prioritizing service over personal gain.

Người từ chối bản thân sống một cuộc sống giản dị, đặt việc phục vụ lên trên lợi ích cá nhân.

becoming a self-denier requires immense willpower and discipline.

Việc trở thành một người từ chối bản thân đòi hỏi sự ý chí và kỷ luật vô cùng lớn lao.

her commitment to the cause made her a dedicated self-denier.

Sự cam kết của bà với lý tưởng đã khiến bà trở thành một người từ chối bản thân tận tụy.

he presented himself as a self-denier, but his actions told a different story.

Ông tự trình bày mình là một người từ chối bản thân, nhưng hành động của ông lại nói một câu chuyện khác.

the self-denier’s lifestyle was a stark contrast to the opulence around him.

Phong cách sống của người từ chối bản thân là một sự đối lập rõ rệt với sự xa hoa xung quanh ông.

many spiritual leaders are self-deniers, advocating for a life of simplicity.

Rất nhiều lãnh đạo tinh thần là những người từ chối bản thân, cổ vũ cho một cuộc sống giản dị.

she admired the self-denier’s ability to resist temptation and remain steadfast.

Cô ngưỡng mộ khả năng của người từ chối bản thân trong việc chống lại cám dỗ và giữ vững lập trường.

the self-denier faced constant challenges in a consumer-driven society.

Người từ chối bản thân phải đối mặt với những thách thức không ngừng trong một xã hội được thúc đẩy bởi tiêu dùng.

he encouraged his followers to embrace self-denial as a path to enlightenment.

Ông khuyến khích các môn đồ của mình chấp nhận sự từ chối bản thân như một con đường dẫn đến sự giác ngộ.

the role of a self-denier is to prioritize others above oneself.

Vai trò của một người từ chối bản thân là đặt người khác lên trên bản thân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now