self-determinations

[Mỹ]/ˌselfˌdɪtəˌmɪˈneɪʃən/
[Anh]/ˌselfˌdɪtəˌmɪˈneɪʃən/

Dịch

n. quá trình mà một người hoặc một nhóm kiểm soát cuộc sống hoặc địa vị chính trị của họ; khái niệm triết học nhấn mạnh ý chí tự do và ra quyết định tự chủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pursuing self-determination

theo đuổi tự quyết

right to self-determination

quyền tự quyết

exercise self-determination

thực hiện tự quyết

self-determination struggle

đấu tranh tự quyết

national self-determination

tự quyết dân tộc

claiming self-determination

khủng bố tự quyết

achieving self-determination

đạt được tự quyết

defending self-determination

bảo vệ tự quyết

internal self-determination

tự quyết nội bộ

Câu ví dụ

the people have the right to self-determination and to freely pursue their economic, social and cultural development.

nhân dân có quyền tự quyết và tự do theo đuổi phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của mình.

the movement advocated for self-determination for all indigenous communities within the nation.

phong trào đấu tranh cho quyền tự quyết của tất cả các cộng đồng bản địa trong quốc gia.

exercising self-determination is crucial for ensuring a nation's sovereignty and independence.

việc thực thi quyền tự quyết là rất quan trọng để đảm bảo chủ quyền và độc lập của một quốc gia.

the un charter upholds the principle of self-determination for all peoples.

hiến chương của LHQ bảo vệ nguyên tắc tự quyết của tất cả các dân tộc.

supporting self-determination is a key aspect of promoting human rights globally.

hỗ trợ quyền tự quyết là một khía cạnh quan trọng của việc thúc đẩy quyền con người trên toàn cầu.

the region's future hinges on the ability of its people to achieve self-determination.

tương lai của khu vực phụ thuộc vào khả năng của người dân trong việc đạt được quyền tự quyết.

the right to self-determination includes the freedom to choose one's political status.

quyền tự quyết bao gồm quyền tự do lựa chọn địa vị chính trị của mình.

the struggle for self-determination often involves overcoming significant obstacles and challenges.

cuộc đấu tranh giành quyền tự quyết thường liên quan đến việc vượt qua những trở ngại và thách thức đáng kể.

respecting the self-determination of a people is a fundamental tenet of international law.

tôn trọng quyền tự quyết của một dân tộc là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.

the leaders emphasized the importance of self-determination in shaping their nation's identity.

các nhà lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự quyết trong việc định hình bản sắc quốc gia của họ.

the concept of self-determination has evolved significantly throughout history.

khái niệm tự quyết đã phát triển đáng kể trong suốt lịch sử.

the people demonstrated their commitment to self-determination through peaceful protests.

nhân dân đã thể hiện cam kết của họ đối với quyền tự quyết thông qua các cuộc biểu tình ôn hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay