self-healing material
Vật liệu tự phục hồi
self-healing polymer
Polyme tự phục hồi
self-healing properties
Tính chất tự phục hồi
self-healing process
Quy trình tự phục hồi
self-healing coating
Lớp phủ tự phục hồi
self-healing mechanism
Cơ chế tự phục hồi
promoting self-healing
Khuyến khích tự phục hồi
self-healing ability
Khả năng tự phục hồi
self-healing design
Thiết kế tự phục hồi
the self-healing polymer could revolutionize the automotive industry.
Chất polymer tự phục hồi có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.
engineers are developing self-healing concrete for safer bridges.
Kỹ sư đang phát triển bê tông tự phục hồi cho các cây cầu an toàn hơn.
this new coating demonstrates impressive self-healing capabilities.
Lớp phủ mới này thể hiện khả năng tự phục hồi ấn tượng.
self-healing materials offer a sustainable solution for infrastructure.
Chất liệu tự phục hồi cung cấp giải pháp bền vững cho hạ tầng.
the self-healing wound dressing promotes faster recovery.
Vải băng vết thương tự phục hồi thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh hơn.
researchers are investigating self-healing adhesives for electronics.
Nghiên cứu viên đang điều tra các loại keo tự phục hồi cho điện tử.
a self-healing phone screen could prevent costly repairs.
Màn hình điện thoại tự phục hồi có thể ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém.
the self-healing properties of the material are remarkable.
Tính chất tự phục hồi của vật liệu này rất ấn tượng.
we expect significant advancements in self-healing technology soon.
Chúng ta kỳ vọng sẽ có những tiến bộ đáng kể trong công nghệ tự phục hồi trong thời gian tới.
the self-healing mechanism is still under investigation.
Cơ chế tự phục hồi vẫn đang được điều tra.
this self-healing plastic extends the product's lifespan.
Loại nhựa tự phục hồi này kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
the self-healing process requires a specific trigger.
Quy trình tự phục hồi yêu cầu một kích hoạt cụ thể.
self-healing material
Vật liệu tự phục hồi
self-healing polymer
Polyme tự phục hồi
self-healing properties
Tính chất tự phục hồi
self-healing process
Quy trình tự phục hồi
self-healing coating
Lớp phủ tự phục hồi
self-healing mechanism
Cơ chế tự phục hồi
promoting self-healing
Khuyến khích tự phục hồi
self-healing ability
Khả năng tự phục hồi
self-healing design
Thiết kế tự phục hồi
the self-healing polymer could revolutionize the automotive industry.
Chất polymer tự phục hồi có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.
engineers are developing self-healing concrete for safer bridges.
Kỹ sư đang phát triển bê tông tự phục hồi cho các cây cầu an toàn hơn.
this new coating demonstrates impressive self-healing capabilities.
Lớp phủ mới này thể hiện khả năng tự phục hồi ấn tượng.
self-healing materials offer a sustainable solution for infrastructure.
Chất liệu tự phục hồi cung cấp giải pháp bền vững cho hạ tầng.
the self-healing wound dressing promotes faster recovery.
Vải băng vết thương tự phục hồi thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh hơn.
researchers are investigating self-healing adhesives for electronics.
Nghiên cứu viên đang điều tra các loại keo tự phục hồi cho điện tử.
a self-healing phone screen could prevent costly repairs.
Màn hình điện thoại tự phục hồi có thể ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém.
the self-healing properties of the material are remarkable.
Tính chất tự phục hồi của vật liệu này rất ấn tượng.
we expect significant advancements in self-healing technology soon.
Chúng ta kỳ vọng sẽ có những tiến bộ đáng kể trong công nghệ tự phục hồi trong thời gian tới.
the self-healing mechanism is still under investigation.
Cơ chế tự phục hồi vẫn đang được điều tra.
this self-healing plastic extends the product's lifespan.
Loại nhựa tự phục hồi này kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
the self-healing process requires a specific trigger.
Quy trình tự phục hồi yêu cầu một kích hoạt cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay