sellotapes

[Mỹ]/ˈsɛləʊteɪps/
[Anh]/ˈsɛloʊteɪps/

Dịch

vt. dán bằng băng dính trong suốt
n. băng dính trong suốt

Cụm từ & Cách kết hợp

buy sellotapes

mua băng dính

use sellotapes

sử dụng băng dính

find sellotapes

tìm băng dính

store sellotapes

lưu trữ băng dính

cut sellotapes

cắt băng dính

wrap sellotapes

bọc băng dính

sell sellotapes

bán băng dính

label sellotapes

dán nhãn băng dính

remove sellotapes

loại bỏ băng dính

choose sellotapes

chọn băng dính

Câu ví dụ

we need to buy some sellotapes for the project.

Chúng tôi cần mua một ít băng dính trong suốt cho dự án.

she used sellotapes to wrap the gift neatly.

Cô ấy dùng băng dính trong suốt để gói quà cẩn thận.

can you pass me the sellotapes from the drawer?

Bạn có thể đưa cho tôi băng dính trong suốt từ ngăn kéo không?

sellotapes are essential for any crafting project.

Băng dính trong suốt là cần thiết cho bất kỳ dự án thủ công nào.

he always keeps sellotapes in his office supplies.

Anh ấy luôn để băng dính trong suốt trong đồ dùng văn phòng của mình.

we ran out of sellotapes during the presentation.

Chúng tôi đã hết băng dính trong suốt trong khi thuyết trình.

sellotapes can be used for various purposes.

Băng dính trong suốt có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

she carefully applied sellotapes to secure the papers.

Cô ấy cẩn thận dán băng dính trong suốt để cố định các giấy tờ.

do you know where the sellotapes are kept?

Bạn có biết băng dính trong suốt được để ở đâu không?

he prefers using sellotapes over glue for quick fixes.

Anh ấy thích dùng băng dính trong suốt hơn là keo dán để sửa chữa nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay