selma

[Mỹ]/ˈsɛlmə/
[Anh]/ˈsɛlmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên gọi nữ giới
Word Forms
số nhiềuselmas

Cụm từ & Cách kết hợp

selma march

cuộc diễu hành Selma

selma bridge

cầu Selma

selma alabama

Selma, Alabama

selma history

lịch sử Selma

selma events

sự kiện Selma

selma legacy

di sản của Selma

selma protests

các cuộc biểu tình ở Selma

selma significance

tầm quan trọng của Selma

selma community

cộng đồng Selma

selma leaders

các nhà lãnh đạo Selma

Câu ví dụ

selma is known for its rich history.

Selma nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit selma each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Selma mỗi năm.

selma hosts an annual music festival.

Selma tổ chức một lễ hội âm nhạc hàng năm.

in selma, you can find beautiful parks.

Ở Selma, bạn có thể tìm thấy những công viên tuyệt đẹp.

selma has a vibrant community spirit.

Selma có tinh thần cộng đồng sôi động.

selma played a key role in civil rights movements.

Selma đóng một vai trò quan trọng trong các phong trào dân quyền.

people in selma are very friendly.

Người dân Selma rất thân thiện.

selma offers various cultural events throughout the year.

Selma cung cấp nhiều sự kiện văn hóa trong suốt cả năm.

many historical sites can be found in selma.

Nhiều địa điểm lịch sử có thể được tìm thấy ở Selma.

selma is a great place for outdoor activities.

Selma là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay