selvas

[Mỹ]/ˈsɛlvə/
[Anh]/ˈsɛlvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (đặc biệt ở Nam Mỹ) rừng mưa nhiệt đới

Cụm từ & Cách kết hợp

selva ecosystem

hệ sinh thái selva

selva wildlife

động vật hoang dã selva

selva adventure

cuộc phiêu lưu ở selva

selva conservation

bảo tồn selva

selva habitat

môi trường sống của selva

selva flora

thực vật của selva

selva fauna

động vật của selva

selva exploration

khám phá selva

selva biodiversity

đa dạng sinh học của selva

selva research

nghiên cứu selva

Câu ví dụ

the selva is home to many unique species.

khu rừng Selva là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật đặc biệt.

exploring the selva can be an unforgettable adventure.

Khám phá khu rừng Selva có thể là một cuộc phiêu lưu khó quên.

many researchers study the biodiversity of the selva.

Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về đa dạng sinh học của khu rừng Selva.

the selva provides essential resources for local communities.

Khu rừng Selva cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho cộng đồng địa phương.

wildlife conservation efforts are crucial in the selva.

Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng ở khu rừng Selva.

the selva is often referred to as the lungs of the earth.

Khu rừng Selva thường được gọi là lá phổi của Trái Đất.

hiking through the selva requires proper preparation.

Đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng Selva đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

many indigenous cultures are closely connected to the selva.

Nhiều nền văn hóa bản địa gắn bó mật thiết với khu rừng Selva.

the selva plays a vital role in regulating the climate.

Khu rừng Selva đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu.

photography in the selva can capture stunning landscapes.

Nhiếp ảnh trong khu rừng Selva có thể ghi lại những cảnh quan tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay