| số nhiều | semanticists |
semanticist theory
thuyết cú pháp học
semanticist approach
cách tiếp cận cú pháp học
semanticist analysis
phân tích cú pháp học
semanticist perspective
quan điểm cú pháp học
semanticist model
mô hình cú pháp học
semanticist framework
khung cú pháp học
semanticist research
nghiên cứu cú pháp học
semanticist insights
thông tin chi tiết từ cú pháp học
semanticist methods
phương pháp cú pháp học
semanticist principles
nguyên tắc cú pháp học
the semanticist analyzed the meaning of the text.
Nhà ngữ nghĩa đã phân tích ý nghĩa của văn bản.
as a semanticist, she focuses on language interpretation.
Với tư cách là một nhà ngữ nghĩa, cô tập trung vào việc giải thích ngôn ngữ.
the semanticist discussed the nuances of word meanings.
Nhà ngữ nghĩa đã thảo luận về những sắc thái của ý nghĩa từ.
his work as a semanticist involves studying language structure.
Công việc của ông với tư cách là một nhà ngữ nghĩa liên quan đến việc nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ.
the semanticist contributed to the development of linguistics.
Nhà ngữ nghĩa đã đóng góp vào sự phát triển của ngôn ngữ học.
she became a semanticist after years of research.
Cô trở thành một nhà ngữ nghĩa sau nhiều năm nghiên cứu.
the semanticist's insights were valuable to the project.
Những hiểu biết của nhà ngữ nghĩa rất có giá trị cho dự án.
many semanticists focus on the relationship between words.
Nhiều nhà ngữ nghĩa tập trung vào mối quan hệ giữa các từ.
the seminar featured a prominent semanticist as a speaker.
Buổi hội thảo có một nhà ngữ nghĩa nổi bật với vai trò diễn giả.
being a semanticist requires a deep understanding of context.
Việc trở thành một nhà ngữ nghĩa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh.
semanticist theory
thuyết cú pháp học
semanticist approach
cách tiếp cận cú pháp học
semanticist analysis
phân tích cú pháp học
semanticist perspective
quan điểm cú pháp học
semanticist model
mô hình cú pháp học
semanticist framework
khung cú pháp học
semanticist research
nghiên cứu cú pháp học
semanticist insights
thông tin chi tiết từ cú pháp học
semanticist methods
phương pháp cú pháp học
semanticist principles
nguyên tắc cú pháp học
the semanticist analyzed the meaning of the text.
Nhà ngữ nghĩa đã phân tích ý nghĩa của văn bản.
as a semanticist, she focuses on language interpretation.
Với tư cách là một nhà ngữ nghĩa, cô tập trung vào việc giải thích ngôn ngữ.
the semanticist discussed the nuances of word meanings.
Nhà ngữ nghĩa đã thảo luận về những sắc thái của ý nghĩa từ.
his work as a semanticist involves studying language structure.
Công việc của ông với tư cách là một nhà ngữ nghĩa liên quan đến việc nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ.
the semanticist contributed to the development of linguistics.
Nhà ngữ nghĩa đã đóng góp vào sự phát triển của ngôn ngữ học.
she became a semanticist after years of research.
Cô trở thành một nhà ngữ nghĩa sau nhiều năm nghiên cứu.
the semanticist's insights were valuable to the project.
Những hiểu biết của nhà ngữ nghĩa rất có giá trị cho dự án.
many semanticists focus on the relationship between words.
Nhiều nhà ngữ nghĩa tập trung vào mối quan hệ giữa các từ.
the seminar featured a prominent semanticist as a speaker.
Buổi hội thảo có một nhà ngữ nghĩa nổi bật với vai trò diễn giả.
being a semanticist requires a deep understanding of context.
Việc trở thành một nhà ngữ nghĩa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay