| số nhiều | sembs |
resembles
giống với
resemblance to
sự giống với
in semblance
theo kiểu
resembling a
giống như một
the chemical resembles a protein found in the human body.
Chất hóa học này giống một protein có trong cơ thể con người.
this situation bears a striking resemblance to the crisis we faced last year.
Tình huống này rất giống với cuộc khủng hoảng mà chúng ta đã đối mặt vào năm ngoái.
these results seem to contradict the previous findings.
Kết quả này dường như mâu thuẫn với các phát hiện trước đó.
it would seem that the project has been delayed indefinitely.
Dường như dự án đã bị hoãn vô thời hạn.
he seemed embarrassed when asked about his personal life.
Anh ấy dường như xấu hổ khi bị hỏi về đời tư của mình.
the team seems capable of winning the championship this season.
Đội bóng dường như có khả năng giành chức vô địch mùa này.
the two sisters are often mistaken for one another because they resemble each other so closely.
Hai chị em này thường bị nhầm lẫn với nhau vì họ giống nhau đến mức gần như hoàn toàn.
she seems unaware of the impact her decision has made.
Cô ấy dường như không nhận ra tác động từ quyết định của mình.
his symptoms closely resemble those of a common cold.
Các triệu chứng của anh ấy rất giống với triệu chứng của cảm lạnh thông thường.
despite the complaints, everything seems to be in order.
Dù có những phàn nàn, mọi thứ dường như vẫn ổn.
the jury must decide if the evidence signifies a pattern of behavior.
Hội đồng xét xử phải quyết định xem bằng chứng có chỉ ra một mô hình hành vi hay không.
clouds that resemble castles often indicate unstable weather approaching.
Đám mây giống như lâu đài thường cho thấy thời tiết không ổn định đang đến gần.
resembles
giống với
resemblance to
sự giống với
in semblance
theo kiểu
resembling a
giống như một
the chemical resembles a protein found in the human body.
Chất hóa học này giống một protein có trong cơ thể con người.
this situation bears a striking resemblance to the crisis we faced last year.
Tình huống này rất giống với cuộc khủng hoảng mà chúng ta đã đối mặt vào năm ngoái.
these results seem to contradict the previous findings.
Kết quả này dường như mâu thuẫn với các phát hiện trước đó.
it would seem that the project has been delayed indefinitely.
Dường như dự án đã bị hoãn vô thời hạn.
he seemed embarrassed when asked about his personal life.
Anh ấy dường như xấu hổ khi bị hỏi về đời tư của mình.
the team seems capable of winning the championship this season.
Đội bóng dường như có khả năng giành chức vô địch mùa này.
the two sisters are often mistaken for one another because they resemble each other so closely.
Hai chị em này thường bị nhầm lẫn với nhau vì họ giống nhau đến mức gần như hoàn toàn.
she seems unaware of the impact her decision has made.
Cô ấy dường như không nhận ra tác động từ quyết định của mình.
his symptoms closely resemble those of a common cold.
Các triệu chứng của anh ấy rất giống với triệu chứng của cảm lạnh thông thường.
despite the complaints, everything seems to be in order.
Dù có những phàn nàn, mọi thứ dường như vẫn ổn.
the jury must decide if the evidence signifies a pattern of behavior.
Hội đồng xét xử phải quyết định xem bằng chứng có chỉ ra một mô hình hành vi hay không.
clouds that resemble castles often indicate unstable weather approaching.
Đám mây giống như lâu đài thường cho thấy thời tiết không ổn định đang đến gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay